(Vị trí top_banner)
Hình minh họa troncamento
B2
sostantivo B2 Ngôn ngữ học

troncamento

/tron.kaˈmen.to/
sự rút gọn từ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "troncamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Abbreviazione di una parola mediante soppressione della parte finale.

Ý nghĩa của "troncamento" trong tiếng Việt

Một quá trình cấu tạo từ trong đó một từ được rút ngắn mà không thay đổi nghĩa hoặc loại từ của từ đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "troncamento"

  • "L'uso del troncamento è comune nella lingua parlata."

    "Việc sử dụng sự rút gọn từ rất phổ biến trong ngôn ngữ nói."

  • "Un esempio di troncamento è 'prof' per 'professore'."

    "Một ví dụ về sự rút gọn từ là 'prof' cho 'professore' (giáo sư)."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "troncamento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "troncamento" & Ghi chú

Cách dùng "troncamento" đúng ngữ cảnh

Troncamento thường đề cập đến việc rút gọn một từ bằng cách bỏ phần cuối của nó, thường để tạo ra một từ ngắn gọn hơn hoặc phù hợp hơn trong một ngữ cảnh cụ thể. Khái niệm này tương tự như 'sự rút gọn từ' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến các quy tắc ngữ pháp và cách sử dụng cụ thể trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "troncamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il troncamento
Il troncamento è un fenomeno linguistico.
(Sự lược bỏ là một hiện tượng ngôn ngữ.)
Với mạo từ xác định i troncamenti
I troncamenti sono comuni in alcune lingue.
(Sự lược bỏ là phổ biến trong một số ngôn ngữ.)
Với mạo từ không xác định un troncamento
Un troncamento può cambiare il significato di una parola.
(Một sự lược bỏ có thể thay đổi ý nghĩa của một từ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Questo è un troncamento comune nella lingua italiana, specialmente con gli aggettivi."

    "Đây là một sự rút gọn phổ biến trong tiếng Ý, đặc biệt là với các tính từ."

  • "Ho trovato un troncamento inaspettato in quel testo antico."

    "Tôi đã tìm thấy một sự rút gọn bất ngờ trong văn bản cổ đó."

  • "L'uso di un troncamento può rendere la frase più elegante e fluida."

    "Việc sử dụng một sự rút gọn có thể làm cho câu trở nên thanh lịch và trôi chảy hơn."

Danh từ số nhiều
  • "I linguisti discutono spesso dei vari troncamenti presenti nella lingua italiana."

    "Các nhà ngôn ngữ học thường thảo luận về các hình thức rút gọn khác nhau trong tiếng Ý."

  • "Quanti troncamenti differenti conosciamo nel linguaggio colloquiale?"

    "Chúng ta biết bao nhiêu hình thức rút gọn khác nhau trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày?"

  • "L'uso eccessivo di troncamenti può rendere difficile la comprensione di un testo."

    "Việc sử dụng quá nhiều hình thức rút gọn có thể gây khó khăn cho việc hiểu một văn bản."