(Vị trí top_banner)
Hình minh họa unanime
B2
aggettivo B2 Chính trị, Xã hội

unanime

/unaˈnime/
nhất trí
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unanime"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che dimostra o esprime perfetta concordanza di pareri, di volontà e sim.: decisione u.; voto u.; il parere di tutti è stato u. nel condannare il suo gesto

Ý nghĩa của "unanime" trong tiếng Việt

Nhất trí, đồng lòng, единогласный.

Câu ví dụ tiếng Ý với "unanime"

  • "La decisione è stata presa all'unanimità."

    "Quyết định đã được đưa ra một cách nhất trí."

  • "Il consiglio di amministrazione ha votato unanime a favore del progetto."

    "Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu nhất trí ủng hộ dự án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unanime"

Đồng nghĩa

concorde (đồng lòng) unanimi (đồng ý)

Trái nghĩa

discorde (bất đồng)

Cách dùng "unanime" & Ghi chú

Cách dùng "unanime" đúng ngữ cảnh

Từ 'unanime' trong tiếng Ý thể hiện sự nhất trí, đồng lòng tuyệt đối, tương tự như 'nhất trí' trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái biểu cảm của nó có thể mạnh hơn, nhấn mạnh sự đồng thuận hoàn toàn trong một tập thể.

Ngữ pháp & Chia từ "unanime" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel voto unanime ha dimostrato la forza del nostro gruppo."

    "Lá phiếu единодушный đó đã thể hiện sức mạnh của nhóm chúng ta."

  • "Bello è stato il consenso unanime raggiunto durante l'assemblea."

    "Thật tuyệt vời khi sự đồng thuận единодушный đã đạt được trong cuộc họp."

  • "Quei giudizi unanimi contro di lui mi hanno sorpreso."

    "Những lời phán xét единодушный chống lại anh ấy đã làm tôi ngạc nhiên."