(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uso comune
A2
sostantivo A2 Tổng quát

uso comune

/ˈuzo koˈmune/
sử dụng thông thường
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uso comune"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Modalità di utilizzo diffusa e generalizzata, non specialistica.

Ý nghĩa của "uso comune" trong tiếng Việt

Sự sử dụng thông thường, phổ biến; không chuyên biệt.

Câu ví dụ tiếng Ý với "uso comune"

  • "L'uso comune di questa parola è leggermente diverso dal significato tecnico."

    "Cách sử dụng thông thường của từ này hơi khác so với nghĩa chuyên ngành."

  • "Questo tipo di lampadina è di uso comune nelle case."

    "Loại bóng đèn này được sử dụng thông thường trong các gia đình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uso comune"

Đồng nghĩa

uso generale (sử dụng chung) prassi comune (thông lệ chung)

Trái nghĩa

uso specialistico (sử dụng chuyên biệt)

Cách dùng "uso comune" & Ghi chú

Cách dùng "uso comune" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc sử dụng một cách thông thường, không mang tính chuyên môn sâu. Cần phân biệt với 'uso specialistico' (sử dụng chuyên biệt).

Ngữ pháp & Chia từ "uso comune" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'uso comune
L'uso comune di questa parola è cambiato nel tempo.
(Cách sử dụng thông thường của từ này đã thay đổi theo thời gian.)
Với mạo từ xác định gli usi comuni
Gli usi comuni dei dispositivi elettronici sono in aumento.
(Việc sử dụng phổ biến các thiết bị điện tử đang gia tăng.)
Với mạo từ không xác định un uso comune
Questo è un uso comune in molte culture.
(Đây là một cách sử dụng phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)