uso comune
Định nghĩa & Giải nghĩa "uso comune"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Modalità di utilizzo diffusa e generalizzata, non specialistica.
Ý nghĩa của "uso comune" trong tiếng Việt
Sự sử dụng thông thường, phổ biến; không chuyên biệt.
Câu ví dụ tiếng Ý với "uso comune"
-
"L'uso comune di questa parola è leggermente diverso dal significato tecnico."
"Cách sử dụng thông thường của từ này hơi khác so với nghĩa chuyên ngành."
-
"Questo tipo di lampadina è di uso comune nelle case."
"Loại bóng đèn này được sử dụng thông thường trong các gia đình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uso comune"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uso comune" & Ghi chú
Cách dùng "uso comune" đúng ngữ cảnh
Tương đương với việc sử dụng một cách thông thường, không mang tính chuyên môn sâu. Cần phân biệt với 'uso specialistico' (sử dụng chuyên biệt).
Ngữ pháp & Chia từ "uso comune" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'uso comune |
L'uso comune di questa parola è cambiato nel tempo.
(Cách sử dụng thông thường của từ này đã thay đổi theo thời gian.)
|
| Với mạo từ xác định | gli usi comuni |
Gli usi comuni dei dispositivi elettronici sono in aumento.
(Việc sử dụng phổ biến các thiết bị điện tử đang gia tăng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un uso comune |
Questo è un uso comune in molte culture.
(Đây là một cách sử dụng phổ biến trong nhiều nền văn hóa.)
|