varietà
Định nghĩa & Giải nghĩa "varietà"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Spettacolo teatrale o di intrattenimento leggero, costituito da numeri diversi (danze, canzoni, imitazioni, ecc.)
Ý nghĩa của "varietà" trong tiếng Việt
Một loại hình giải trí sân khấu nhẹ nhàng bao gồm một chuỗi các tiểu phẩm ngắn, bài hát và điệu nhảy, thường châm biếm các sự kiện và nhân vật đương thời.
Câu ví dụ tiếng Ý với "varietà"
-
"Il varietà era molto popolare negli anni '50."
"Tạp kỹ rất phổ biến vào những năm 50."
-
"Al teatro stasera danno uno spettacolo di varietà."
"Tối nay ở rạp chiếu một buổi biểu diễn tạp kỹ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "varietà"
Đồng nghĩa
Cách dùng "varietà" & Ghi chú
Cách dùng "varietà" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'tạp kỹ' trong tiếng Việt, nhưng 'varietà' thường mang tính giải trí nhẹ nhàng và đa dạng hơn, bao gồm nhiều loại hình biểu diễn khác nhau.
Ngữ pháp & Chia từ "varietà" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la varietà |
La varietà di fiori in questo giardino è incredibile.
(Sự đa dạng của các loài hoa trong khu vườn này thật đáng kinh ngạc.)
|
| Với mạo từ xác định | le varietà |
Le varietà di mele che preferisco sono la Fuji e la Gala.
(Các loại táo mà tôi thích nhất là Fuji và Gala.)
|
| Với mạo từ không xác định | una varietà |
Ho assaggiato una varietà di formaggi francesi.
(Tôi đã thử một loại pho mát Pháp.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La varietà di questo teatro è famosa per i suoi numeri acrobatici."
"Sự đa dạng của nhà hát này nổi tiếng với những màn nhào lộn."
-
"Ho visto una varietà televisiva molto divertente ieri sera."
"Tôi đã xem một chương trình tạp kỹ truyền hình rất vui nhộn tối qua."
-
"Le varietà offerte in questo locale sono sempre innovative e sorprendenti."
"Các chương trình tạp kỹ được cung cấp ở địa điểm này luôn đổi mới và đáng ngạc nhiên."