(Vị trí top_banner)
Hình minh họa velare
B2
aggettivo B2 Ngôn ngữ học

velare

/veˈla.re/
âm ngạc mềm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "velare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si articola con la parte posteriore della lingua che si avvicina o tocca il velo palatino.

Ý nghĩa của "velare" trong tiếng Việt

Được tạo ra với phần sau của lưỡi chạm hoặc gần ngạc mềm (màn hầu).

Câu ví dụ tiếng Ý với "velare"

  • "La consonante 'k' è un suono velare."

    "Phụ âm 'k' là một âm ngạc mềm."

  • "In italiano, /ŋ/ è un suono velare che si trova in parole come 'mango'."

    "Trong tiếng Ý, /ŋ/ là một âm ngạc mềm xuất hiện trong các từ như 'mango'."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velare"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "velare" & Ghi chú

Cách dùng "velare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'âm ngạc mềm' mô tả cách phát âm tương tự. Cần chú ý vị trí lưỡi khi phát âm để tạo ra âm thanh chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "velare" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il suono velare della 'c' in 'casa' è diverso da quello della 'c' in 'ciao'."

    "Âm thanh vòm họng của chữ 'c' trong 'casa' khác với âm thanh của chữ 'c' trong 'ciao'."

  • "Le consonanti velari sono prodotte nella parte posteriore della bocca."

    "Các phụ âm vòm họng được tạo ra ở phần sau của miệng."

  • "Un'articolazione velare può risultare difficile per alcuni bambini."

    "Một khớp nối vòm họng có thể gây khó khăn cho một số trẻ em."