velare
Định nghĩa & Giải nghĩa "velare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si articola con la parte posteriore della lingua che si avvicina o tocca il velo palatino.
Ý nghĩa của "velare" trong tiếng Việt
Được tạo ra với phần sau của lưỡi chạm hoặc gần ngạc mềm (màn hầu).
Câu ví dụ tiếng Ý với "velare"
-
"La consonante 'k' è un suono velare."
"Phụ âm 'k' là một âm ngạc mềm."
-
"In italiano, /ŋ/ è un suono velare che si trova in parole come 'mango'."
"Trong tiếng Ý, /ŋ/ là một âm ngạc mềm xuất hiện trong các từ như 'mango'."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "velare"
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Cách dùng "velare" & Ghi chú
Cách dùng "velare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'âm ngạc mềm' mô tả cách phát âm tương tự. Cần chú ý vị trí lưỡi khi phát âm để tạo ra âm thanh chính xác.
Ngữ pháp & Chia từ "velare" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il suono velare della 'c' in 'casa' è diverso da quello della 'c' in 'ciao'."
"Âm thanh vòm họng của chữ 'c' trong 'casa' khác với âm thanh của chữ 'c' trong 'ciao'."
-
"Le consonanti velari sono prodotte nella parte posteriore della bocca."
"Các phụ âm vòm họng được tạo ra ở phần sau của miệng."
-
"Un'articolazione velare può risultare difficile per alcuni bambini."
"Một khớp nối vòm họng có thể gây khó khăn cho một số trẻ em."