(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vibrazioni
B1
sostantivo B1 Vật lý, Âm nhạc, Kỹ thuật

vibrazioni

/vibraˈtsjoni/
sự rung động
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vibrazioni"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Movimenti oscillatori o tremori rapidi e ripetuti.

Ý nghĩa của "vibrazioni" trong tiếng Việt

số nhiều của 'vibration': Các chuyển động hoặc dao động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "vibrazioni"

  • "Le vibrazioni del motore erano molto forti."

    "Sự rung động của động cơ rất mạnh."

  • "Le vibrazioni sismiche hanno causato danni agli edifici."

    "Các rung động địa chấn đã gây ra thiệt hại cho các tòa nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vibrazioni"

Đồng nghĩa

oscillazioni (sự dao động) tremori (sự run rẩy)

Cách dùng "vibrazioni" & Ghi chú

Cách dùng "vibrazioni" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự rung động' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ vật lý (như rung động của âm thanh) đến cảm xúc. Trong tiếng Ý, 'vibrazioni' thường được dùng nhiều hơn trong ngữ cảnh vật lý, kỹ thuật. Để diễn tả cảm xúc, có thể dùng các từ khác như 'emozioni', 'sensazioni'.

Ngữ pháp & Chia từ "vibrazioni" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la vibrazione
La vibrazione del telefono mi ha distratto.
(Sự rung của điện thoại đã làm tôi xao nhãng.)
Với mạo từ xác định le vibrazioni
Le vibrazioni del terremoto sono state molto forti.
(Những rung chấn của trận động đất rất mạnh.)
Với mạo từ không xác định una vibrazione
Ho sentito una vibrazione provenire dal motore.
(Tôi cảm thấy một sự rung động phát ra từ động cơ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Le vibrazioni della terra hanno causato il panico tra gli abitanti."

    "Những rung động của trái đất đã gây ra sự hoảng loạn giữa những cư dân."

  • "Lo studio delle vibrazioni sonore è fondamentale per la creazione di strumenti musicali di alta qualità."

    "Nghiên cứu về các rung động âm thanh là nền tảng cho việc tạo ra các nhạc cụ chất lượng cao."

  • "Il medico ha utilizzato un dispositivo per misurare le vibrazioni nel corpo del paziente."

    "Bác sĩ đã sử dụng một thiết bị để đo các rung động trong cơ thể bệnh nhân."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Le vibrazioni del terremoto hanno scosso la città."

    "Những rung chấn của trận động đất đã làm rung chuyển thành phố."

  • "Sento delle vibrazioni strane provenire dal motore dell'auto."

    "Tôi cảm thấy những rung động lạ phát ra từ động cơ xe hơi."

  • "Le vibrazioni musicali creano un'atmosfera rilassante."

    "Những rung động âm nhạc tạo ra một bầu không khí thư giãn."