(Vị trí top_banner)
Hình minh họa xantogenato
C2
sostantivo C2 Hóa học

xantogenato

/ksantoɡeˈnato/
xanthogenat
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "xantogenato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sale o estere dell'acido xantogenico.

Ý nghĩa của "xantogenato" trong tiếng Việt

Muối hoặc este của axit xanthogenic.

Câu ví dụ tiếng Ý với "xantogenato"

  • "Il xantogenato di potassio è un reagente importante nella sintesi organica."

    "Xanthogenat kali là một thuốc thử quan trọng trong tổng hợp hữu cơ."

  • "La reazione con xantogenato produce un intermedio utile per la funzionalizzazione."

    "Phản ứng với xanthogenat tạo ra một chất trung gian hữu ích cho quá trình chức năng hóa."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "xantogenato"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "xantogenato" & Ghi chú

Cách dùng "xantogenato" đúng ngữ cảnh

Xantogenato là một thuật ngữ chuyên ngành hóa học, dùng để chỉ muối hoặc este của axit xantogenico. Cần lưu ý cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng trong các tài liệu khoa học.

Ngữ pháp & Chia từ "xantogenato" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo xantogenato
Lo xantogenato di potassio è usato nell'industria mineraria.
(Xanthogenate kali được sử dụng trong ngành công nghiệp khai thác mỏ.)
Với mạo từ xác định gli xantogenati
Gli xantogenati sono composti chimici importanti.
(Các xanthogenate là những hợp chất hóa học quan trọng.)
Với mạo từ không xác định uno xantogenato
Uno xantogenato può essere utilizzato come reagente.
(Một xanthogenate có thể được sử dụng như một thuốc thử.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Lo studio dello xantogenato è fondamentale per la chimica organica."

    "Nghiên cứu về xantogenato là nền tảng cho hóa học hữu cơ."

  • "Il chimico ha sintetizzato un nuovo xantogenato in laboratorio."

    "Nhà hóa học đã tổng hợp một xantogenato mới trong phòng thí nghiệm."

  • "La reazione produce uno xantogenato stabile a temperatura ambiente."

    "Phản ứng tạo ra một xantogenato ổn định ở nhiệt độ phòng."

Danh từ số nhiều
  • "I chimici hanno sintetizzato diversi xantogenati per studiare le loro proprietà."

    "Các nhà hóa học đã tổng hợp nhiều xantogenato khác nhau để nghiên cứu các đặc tính của chúng."

  • "La ricerca si concentra sull'applicazione degli xantogenati nell'industria mineraria."

    "Nghiên cứu tập trung vào ứng dụng của các xantogenato trong ngành công nghiệp khai thác mỏ."

  • "Gli xantogenati sono composti chimici importanti nella sintesi organica."

    "Các xantogenato là các hợp chất hóa học quan trọng trong tổng hợp hữu cơ."