(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Zaire
B1
Sostantivo B1 Địa lý, Lịch sử, Tiền tệ

Zaire

/d͡zaˈiːre/
Zaire (tên cũ của Cộng hòa Dân chủ Congo)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Zaire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Antico nome della Repubblica Democratica del Congo (dal 1971 al 1997).

Ý nghĩa của "Zaire" trong tiếng Việt

Tên cũ của Cộng hòa Dân chủ Congo (từ năm 1971 đến năm 1997).

Câu ví dụ tiếng Ý với "Zaire"

  • "Lo Zaire è stato un paese africano."

    "Zaire từng là một quốc gia châu Phi."

  • "Il fiume Congo era precedentemente noto come fiume Zaire."

    "Sông Congo trước đây được gọi là sông Zaire."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Zaire"

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Cách dùng "Zaire" & Ghi chú

Cách dùng "Zaire" đúng ngữ cảnh

Tên gọi Zaire được sử dụng từ năm 1971 đến 1997 để chỉ Cộng hòa Dân chủ Congo. Cần lưu ý về sự thay đổi tên gọi này trong lịch sử.

Ngữ pháp & Chia từ "Zaire" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo Zaire
Lo Zaire era un paese dell'Africa centrale.
(Zaire từng là một quốc gia ở Trung Phi.)
Với mạo từ xác định gli Zaire
Gli Zaire di un tempo non esistono più.
(Những quốc gia Zaire của ngày xưa không còn tồn tại nữa.)
Với mạo từ không xác định uno Zaire
C'era una volta uno Zaire potente.
(Đã từng có một quốc gia Zaire hùng mạnh.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "Il fiume Congo, precedentemente noto come Zaire, è una vitale via navigabile."

    "Sông Congo, trước đây được biết đến là Zaire, là một tuyến đường thủy quan trọng."

  • "L'economia dello Zaire dipendeva in gran parte dall'estrazione mineraria."

    "Nền kinh tế của Zaire phụ thuộc phần lớn vào khai thác mỏ."

  • "La storia dello Zaire è complessa e segnata da cambiamenti politici significativi."

    "Lịch sử của Zaire phức tạp và được đánh dấu bằng những thay đổi chính trị quan trọng."