(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zampa
B1
sostantivo B1 Động vật học, Đời sống hàng ngày

zampa

/ˈdzampa/
bàn chân (động vật)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "zampa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Piede di un animale, provvisto di unghie o artigli.

Ý nghĩa của "zampa" trong tiếng Việt

Bàn chân của động vật có móng vuốt hoặc móng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "zampa"

  • "Il gatto miagolava mentre allungava la zampa per afferrare il giocattolo."

    "Con mèo kêu meo meo đồng thời duỗi bàn chân ra để vồ lấy đồ chơi."

  • "Le zampe del leone erano enormi e potenti."

    "Bàn chân của con sư tử rất to lớn và mạnh mẽ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "zampa"

Đồng nghĩa

piede (animale) (bàn chân (động vật))

Cách dùng "zampa" & Ghi chú

Cách dùng "zampa" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'zampa' thường được dùng để chỉ bàn chân của động vật có móng vuốt hoặc móng, như chó, mèo, hổ, gấu. Khác với 'piede' thường dùng cho người hoặc các loài linh trưởng.

Ngữ pháp & Chia từ "zampa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la zampa
Il cane si è ferito alla zampa.
(Con chó bị thương ở chân.)
Với mạo từ xác định le zampe
I gatti hanno le zampe morbide.
(Mèo có bàn chân mềm mại.)
Với mạo từ không xác định una zampa
Ho visto una zampa di orso nella neve.
(Tôi đã thấy một dấu chân gấu trên tuyết.)