zampa
Định nghĩa & Giải nghĩa "zampa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Piede di un animale, provvisto di unghie o artigli.
Ý nghĩa của "zampa" trong tiếng Việt
Bàn chân của động vật có móng vuốt hoặc móng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "zampa"
-
"Il gatto miagolava mentre allungava la zampa per afferrare il giocattolo."
"Con mèo kêu meo meo đồng thời duỗi bàn chân ra để vồ lấy đồ chơi."
-
"Le zampe del leone erano enormi e potenti."
"Bàn chân của con sư tử rất to lớn và mạnh mẽ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "zampa"
Đồng nghĩa
Cách dùng "zampa" & Ghi chú
Cách dùng "zampa" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'zampa' thường được dùng để chỉ bàn chân của động vật có móng vuốt hoặc móng, như chó, mèo, hổ, gấu. Khác với 'piede' thường dùng cho người hoặc các loài linh trưởng.
Ngữ pháp & Chia từ "zampa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la zampa |
Il cane si è ferito alla zampa.
(Con chó bị thương ở chân.)
|
| Với mạo từ xác định | le zampe |
I gatti hanno le zampe morbide.
(Mèo có bàn chân mềm mại.)
|
| Với mạo từ không xác định | una zampa |
Ho visto una zampa di orso nella neve.
(Tôi đã thấy một dấu chân gấu trên tuyết.)
|