(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zappare
B1
verbo B1 Nông nghiệp, Làm vườn

zappare

/dzapˈpa.re/
đang cuốc đất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "zappare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Lavorare la terra con la zappa.

Ý nghĩa của "zappare" trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'hoe': làm cỏ hoặc xới đất bằng cuốc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "zappare"

  • "Oggi devo zappare l'orto."

    "Hôm nay tôi phải cuốc vườn."

  • "Mio nonno zappava la terra ogni giorno."

    "Ông tôi cuốc đất mỗi ngày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "zappare"

Đồng nghĩa

vangare (Đào bằng xẻng)

Cách dùng "zappare" & Ghi chú

Cách dùng "zappare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'zappare' chỉ hành động xới đất, làm đất bằng cuốc. Chú ý sự khác biệt với các động từ khác chỉ hoạt động làm vườn khác.

Ngữ pháp & Chia từ "zappare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "zappare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) zappo
Io zappo la terra per piantare i fiori.
(Tôi cuốc đất để trồng hoa.)
tu (bạn) zappi
Tu zappi l'orto con cura.
(Bạn cuốc vườn cẩn thận.)
lui/lei (anh/cô ấy) zappa
Lui zappa il campo per prepararlo alla semina.
(Anh ấy cuốc ruộng để chuẩn bị cho việc gieo hạt.)
noi (chúng tôi) zappiamo
Noi zappiamo insieme il terreno.
(Chúng tôi cùng nhau cuốc đất.)
voi (các bạn) zappate
Voi zappate velocemente.
(Các bạn cuốc rất nhanh.)
loro (họ) zappano
Loro zappano il giardino ogni primavera.
(Họ cuốc vườn mỗi mùa xuân.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): zappato
"Ho zappato l'orto tutto il giorno."
(Tôi đã cuốc vườn cả ngày.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Zappa l'orto, Marco!"

    "Marco, hãy cuốc vườn đi!"

  • "Zappiamo il terreno insieme, ragazzi!"

    "Các bạn, chúng ta hãy cùng nhau cuốc đất!"

  • "Zappate con cura, signori!"

    "Các quý ông, hãy cuốc cẩn thận!"

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero bambino, zappavo spesso l'orto con mio nonno."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thường cuốc vườn với ông tôi."

  • "Mentre tu leggevi il libro, io zappavo il giardino."

    "Trong khi bạn đọc sách, tôi cuốc vườn."

  • "Ogni estate, loro zappavano la terra per prepararla alla semina."

    "Mỗi mùa hè, họ cuốc đất để chuẩn bị cho việc gieo hạt."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri ho zappato l'orto per ore e sono molto stanco."

    "Hôm qua tôi đã cuốc vườn hàng giờ và tôi rất mệt."

  • "Maria ha zappato il terreno per piantare i fiori."

    "Maria đã cuốc đất để trồng hoa."

  • "Abbiamo zappato insieme il campo, ed è stato un lavoro duro ma gratificante."

    "Chúng tôi đã cùng nhau cuốc ruộng, và đó là một công việc khó khăn nhưng đáng giá."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Ieri ho zappato l'orto per ore, ma quando stavo per finire, ha iniziato a piovere."

    "Hôm qua tôi đã cuốc vườn hàng giờ liền, nhưng khi tôi sắp xong thì trời bắt đầu mưa."

  • "Da giovane, zappavo spesso la terra con mio nonno; era un lavoro duro, ma mi piaceva."

    "Khi còn trẻ, tôi thường cuốc đất với ông tôi; đó là một công việc vất vả, nhưng tôi thích nó."

  • "Mentre zappavo il giardino, ho trovato una vecchia moneta; prima zappavo senza accorgermene, poi l'ho vista brillare."

    "Trong khi tôi đang cuốc vườn, tôi tìm thấy một đồng xu cũ; trước đó tôi cuốc mà không nhận ra, sau đó tôi thấy nó lấp lánh."