zappare
Định nghĩa & Giải nghĩa "zappare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Lavorare la terra con la zappa.
Ý nghĩa của "zappare" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'hoe': làm cỏ hoặc xới đất bằng cuốc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "zappare"
-
"Oggi devo zappare l'orto."
"Hôm nay tôi phải cuốc vườn."
-
"Mio nonno zappava la terra ogni giorno."
"Ông tôi cuốc đất mỗi ngày."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "zappare"
Đồng nghĩa
Cách dùng "zappare" & Ghi chú
Cách dùng "zappare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'zappare' chỉ hành động xới đất, làm đất bằng cuốc. Chú ý sự khác biệt với các động từ khác chỉ hoạt động làm vườn khác.
Ngữ pháp & Chia từ "zappare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "zappare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | zappo |
Io zappo la terra per piantare i fiori.
(Tôi cuốc đất để trồng hoa.)
|
| tu (bạn) | zappi |
Tu zappi l'orto con cura.
(Bạn cuốc vườn cẩn thận.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | zappa |
Lui zappa il campo per prepararlo alla semina.
(Anh ấy cuốc ruộng để chuẩn bị cho việc gieo hạt.)
|
| noi (chúng tôi) | zappiamo |
Noi zappiamo insieme il terreno.
(Chúng tôi cùng nhau cuốc đất.)
|
| voi (các bạn) | zappate |
Voi zappate velocemente.
(Các bạn cuốc rất nhanh.)
|
| loro (họ) | zappano |
Loro zappano il giardino ogni primavera.
(Họ cuốc vườn mỗi mùa xuân.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Zappa l'orto, Marco!"
"Marco, hãy cuốc vườn đi!"
-
"Zappiamo il terreno insieme, ragazzi!"
"Các bạn, chúng ta hãy cùng nhau cuốc đất!"
-
"Zappate con cura, signori!"
"Các quý ông, hãy cuốc cẩn thận!"
-
"Quando ero bambino, zappavo spesso l'orto con mio nonno."
"Khi tôi còn nhỏ, tôi thường cuốc vườn với ông tôi."
-
"Mentre tu leggevi il libro, io zappavo il giardino."
"Trong khi bạn đọc sách, tôi cuốc vườn."
-
"Ogni estate, loro zappavano la terra per prepararla alla semina."
"Mỗi mùa hè, họ cuốc đất để chuẩn bị cho việc gieo hạt."
-
"Ieri ho zappato l'orto per ore e sono molto stanco."
"Hôm qua tôi đã cuốc vườn hàng giờ và tôi rất mệt."
-
"Maria ha zappato il terreno per piantare i fiori."
"Maria đã cuốc đất để trồng hoa."
-
"Abbiamo zappato insieme il campo, ed è stato un lavoro duro ma gratificante."
"Chúng tôi đã cùng nhau cuốc ruộng, và đó là một công việc khó khăn nhưng đáng giá."
-
"Ieri ho zappato l'orto per ore, ma quando stavo per finire, ha iniziato a piovere."
"Hôm qua tôi đã cuốc vườn hàng giờ liền, nhưng khi tôi sắp xong thì trời bắt đầu mưa."
-
"Da giovane, zappavo spesso la terra con mio nonno; era un lavoro duro, ma mi piaceva."
"Khi còn trẻ, tôi thường cuốc đất với ông tôi; đó là một công việc vất vả, nhưng tôi thích nó."
-
"Mentre zappavo il giardino, ho trovato una vecchia moneta; prima zappavo senza accorgermene, poi l'ho vista brillare."
"Trong khi tôi đang cuốc vườn, tôi tìm thấy một đồng xu cũ; trước đó tôi cuốc mà không nhận ra, sau đó tôi thấy nó lấp lánh."