(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aan de linkerkant
B1
prepositionele uitdrukking B1 Phương hướng, Vị trí

aan de linkerkant

/aːn də ˈlɪŋkərˌkɑnt/
về phía bên trái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aan de linkerkant" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Aan of naar de linkerkant.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở hoặc về phía bên trái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het museum is aan de linkerkant van het station."

    "Bảo tàng nằm ở phía bên trái nhà ga."

  • "Ga aan de linkerkant van de weg lopen."

    "Hãy đi bộ ở phía bên trái đường."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

links van(bên trái)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Cụm giới từ này dùng để chỉ vị trí hoặc hướng về phía bên trái. Trong tiếng Hà Lan, 'de linkerkant' có nghĩa là 'phía bên trái'.

Ngữ pháp (Grammatica)