(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aandachtig luisteren
B1
werkwoord B1 Giao tiếp hàng ngày

aandachtig luisteren

/ˌaːntɑxtəx ˈlʏstərə(n)/
lắng nghe cẩn thận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "aandachtig luisteren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Met aandacht naar een geluid luisteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lắng nghe, chú ý đến âm thanh.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Je moet aandachtig luisteren naar de instructies."

    "Bạn phải lắng nghe cẩn thận các hướng dẫn."

  • "De kinderen luisteren aandachtig naar het verhaal."

    "Những đứa trẻ lắng nghe câu chuyện một cách chăm chú."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geconcentreerd luisteren(lắng nghe tập trung)

Trái nghĩa

achteloos luisteren(lắng nghe lơ đãng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ, có nghĩa là 'lắng nghe một cách chăm chú'. Trong tiếng Hà Lan, bạn có thể diễn đạt sự chú ý bằng cách thêm trạng từ 'aandachtig' vào động từ 'luisteren'.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) aandachtig luisteren
Het is belangrijk om aandachtig te luisteren.
(Điều quan trọng là phải lắng nghe một cách chăm chú.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ik luister aandachtig
Ik luister aandachtig naar de muziek.
(Tôi đang lắng nghe nhạc một cách chăm chú.)
Past Simple (quá khứ đơn) luisterde aandachtig
Hij luisterde aandachtig naar het verhaal.
(Anh ấy đã lắng nghe câu chuyện một cách chăm chú.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) aandachtig geluisterd
Er is aandachtig geluisterd naar de spreker.
(Người nói đã được lắng nghe một cách chăm chú.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De leerlingen moeten aandachtig luisteren naar de leraar."

    "Học sinh phải lắng nghe giáo viên một cách chăm chú."

  • "Het kind is aandachtig aan het luisteren naar een sprookje."

    "Đứa trẻ đang chăm chú lắng nghe một câu chuyện cổ tích."

  • "Omdat hij aandachtig naar de instructies luisterde, maakte hij geen fouten."

    "Bởi vì anh ấy đã lắng nghe hướng dẫn một cách chăm chú, anh ấy đã không mắc lỗi nào."

Quá khứ đơn
  • "De leerlingen moeten aandachtig luisteren naar de leraar."

    "Học sinh phải chăm chú lắng nghe giáo viên."

  • "Ik luisterde aandachtig naar het verhaal dat mijn opa vertelde."

    "Tôi đã chăm chú lắng nghe câu chuyện mà ông tôi kể."

  • "Zij luisterde aandachtig naar de muziek, waardoor ze helemaal ontspannen raakte."

    "Cô ấy chăm chú lắng nghe bản nhạc, nhờ đó mà cô ấy hoàn toàn thư giãn."

Động từ tách
  • "De leerlingen moeten aandachtig luisteren naar de uitleg van de leraar."

    "Học sinh phải lắng nghe chăm chú phần giải thích của giáo viên."

  • "Ik luister aandachtig naar de podcast tijdens het sporten."

    "Tôi lắng nghe podcast một cách chăm chú khi tập thể dục."

  • "Zij luistert aandachtig naar de vogelzang in het bos."

    "Cô ấy lắng nghe tiếng chim hót trong rừng một cách chăm chú."

Thì Tương lai
  • "De leerlingen moeten aandachtig luisteren naar de uitleg van de leraar."

    "Các học sinh phải chăm chú lắng nghe lời giải thích của giáo viên."

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan om verse groenten te kopen."

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai để mua rau tươi."

  • "Zij gaat volgende week haar ouders opzoeken in Amsterdam, omdat ze hen al lang niet heeft gezien."

    "Tuần tới cô ấy sẽ đến thăm bố mẹ ở Amsterdam, vì cô ấy đã lâu không gặp họ."