(Vị trí top_banner)
Hình minh họa allereerst
B1
bijwoordelijke uitdrukking B1 General Usage

allereerst

'ɑləˈrest
trước hết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "allereerst" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ten eerste; als beginpunt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thứ nhất; như một điểm khởi đầu.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Allereerst wil ik u bedanken voor uw komst."

    "Trước hết, tôi muốn cảm ơn bạn đã đến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

in de eerste plaats(Thứ nhất, đầu tiên) eerstens(Đầu tiên)

Trái nghĩa

ten slotte(Cuối cùng)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú cụ thể cho cụm trạng từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)