(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beheersing
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

beheersing

/bəˈɦɛr.sɪŋ/
nắm vững
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beheersing" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het zich meester maken van iets; de vaardigheid of kennis om iets te kunnen doen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Việc nắm vững, thành thạo một chủ đề hoặc kỹ năng nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De beheersing van de Nederlandse taal is essentieel voor integratie."

    "Việc nắm vững tiếng Hà Lan là điều cần thiết cho sự hòa nhập."

  • "Met de juiste training kan iedereen een zekere beheersing van het instrument bereiken."

    "Với sự đào tạo phù hợp, bất kỳ ai cũng có thể đạt được một mức độ nắm vững nhạc cụ nhất định."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

meesterschap(sự thành thạo, sự làm chủ) vaardigheid(kỹ năng, sự khéo léo) bekwaamheid(năng lực, sự có khả năng)

Trái nghĩa

onbeheersing(sự không làm chủ được) onervarenheid(sự thiếu kinh nghiệm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là danh từ, có mạo từ 'de' đi kèm: 'de beheersing'. Từ này diễn tả trạng thái đã nắm vững, làm chủ được một kỹ năng hay kiến thức nào đó. Nó tương đương với ý nghĩa của động từ 'nắm vững' khi được dùng với vai trò danh từ (gerund). Ví dụ: 'Hij toont een grote beheersing van de materie' (Anh ấy thể hiện sự nắm vững lớn về vấn đề này).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít beheersing
De beheersing van de Nederlandse taal is essentieel voor deze baan.
(Sự thành thạo tiếng Hà Lan là điều cần thiết cho công việc này.)
Số nhiều beheersingen
De beheersingen van verschillende talen werden getoetst.
(Sự thành thạo các ngôn ngữ khác nhau đã được kiểm tra.)
Thể giảm nhẹ beheersinkje
Een klein beheersinkje over je emoties is soms al genoeg.
(Một chút kiểm soát cảm xúc của bạn đôi khi là đủ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De beheersing van een vreemde taal vereist veel oefening."

    "Sự thông thạo một ngoại ngữ đòi hỏi nhiều luyện tập."

  • "Hij heeft een goede beheersing van de Nederlandse grammatica."

    "Anh ấy có sự nắm vững tốt ngữ pháp tiếng Hà Lan."

  • "Zijn beheersing van de situatie voorkwam verdere escalatie."

    "Sự kiểm soát tình hình của anh ấy đã ngăn chặn sự leo thang thêm."