(Vị trí top_banner)
Hình minh họa behoud
B2
zelfstandig naamwoord B2 Tổng quát

behoud

[bəˈɦʌu̯t]
bảo tồn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "behoud" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het bewaren van iets in de oorspronkelijke of bestaande staat.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Duy trì, bảo tồn hoặc giữ gìn một cái gì đó ở trạng thái ban đầu hoặc hiện tại của nó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het behoud van deze zeldzame diersoort is van cruciaal belang."

    "Việc bảo tồn loài động vật quý hiếm này có tầm quan trọng sống còn."

  • "We moeten streven naar het behoud van onze tradities."

    "Chúng ta phải phấn đấu để bảo tồn các truyền thống của chúng ta."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

bewaring(sự bảo quản, sự gìn giữ) conservatie(sự bảo tồn, sự gìn giữ (thường dùng cho vật thể, tài liệu))

Trái nghĩa

vernietiging(sự hủy diệt) verval(sự suy tàn, sự đổ nát)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘Behoud’ là danh từ có mạo từ 'het'. Nó tương đương với động từ 'behouden' (bảo tồn, giữ gìn). 'Behoud' thường được dùng trong các cụm từ như 'in stand behoud' (duy trì) hoặc 'behoud van cultureel erfgoed' (bảo tồn di sản văn hóa). Nó nhấn mạnh vào việc giữ gìn, duy trì tình trạng hiện tại hoặc nguyên trạng của một đối tượng hoặc giá trị nào đó.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít behoud
Het behoud van de natuur is belangrijk.
(Việc bảo tồn thiên nhiên là quan trọng.)
Số nhiều geen meervoud
Het woord 'behoud' heeft geen duidelijke meervoudsvorm.
(Từ 'behoud' không có dạng số nhiều rõ ràng.)
Thể giảm nhẹ behoudje
Een klein behoudje van hoop is genoeg om door te gaan.
(Một chút hy vọng nhỏ là đủ để tiếp tục.)