(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beide
A2
voornaamwoord A2 Tổng quát

beide

/ˈbɛi̯də/
cả hai
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beide" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zowel de ene als de andere van twee.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đề cập đến hai thứ hoặc hai người được xem xét cùng nhau.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Beide opties zijn goed."

    "Cả hai lựa chọn đều tốt."

  • "Ze kennen beide talen."

    "Họ biết cả hai ngôn ngữ."

  • "Kunt u beide heren helpen?"

    "Bạn có thể giúp cả hai quý ông không?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

allebei(cả hai)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, 'beide' là một đại từ (voornaamwoord) và thường được dùng để chỉ cả hai đối tượng được nhắc đến. Nó không có mạo từ 'de' hay 'het' đi kèm. Khi dùng 'beide', danh từ đi sau nó thường ở dạng số nhiều hoặc không xác định. Ví dụ: 'Beide boeken zijn interessant' (Cả hai cuốn sách này đều thú vị). 'Beide kinderen spelen buiten' (Cả hai đứa trẻ đang chơi ngoài trời).

Ngữ pháp (Grammatica)