(Vị trí top_banner)
Hình minh họa belangrijker
B1
bijvoeglijk naamwoord (comparatief) B1 Tổng quát

belangrijker

/bəˈlɑŋ.rɛi.kər/
quan trọng hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "belangrijker" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Van groter betekenis of invloed.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nghiêm trọng hoặc quan trọng hơn; có trọng lượng hoặc ảnh hưởng lớn hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Deze zaak is belangrijker dan je denkt."

    "Vấn đề này quan trọng hơn bạn nghĩ."

  • "Het is belangrijker om te voorkomen dan te genezen."

    "Phòng bệnh quan trọng hơn chữa bệnh."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

van groter belang(quan trọng hơn) prominenter(nổi bật hơn)

Trái nghĩa

minder belangrijk(ít quan trọng hơn) onbeduidender(không đáng kể hơn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ so sánh hơn trong tiếng Hà Lan thường được tạo thành bằng cách thêm '-er' vào tính từ gốc. Belangrijk (quan trọng) -> Belangrijker (quan trọng hơn).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is belangrijk om te studeren, maar het is nog belangrijker om te begrijpen wat je leert."

    "Việc học là quan trọng, nhưng quan trọng hơn là hiểu những gì bạn học."

  • "De nieuwe wet is belangrijker dan de oude wet omdat deze meer mensen beschermt. Daarom is het belangrijk dat we de nieuwe wet zo snel mogelijk implementeren."

    "Luật mới quan trọng hơn luật cũ vì nó bảo vệ nhiều người hơn. Do đó, điều quan trọng là chúng ta thực hiện luật mới càng sớm càng tốt."

  • "De rode auto is snel, maar de blauwe auto is een belangrijkere aankoop, omdat die zuiniger is."

    "Chiếc xe màu đỏ thì nhanh, nhưng chiếc xe màu xanh lam là một sự mua sắm quan trọng hơn, vì nó tiết kiệm nhiên liệu hơn."