(Vị trí top_banner)
Hình minh họa benadeeld worden
B2
werkwoord B2 Chung

benadeeld worden

/bəˈnadeːlt ˈʋɔrdə(n)/
gặp bất lợi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "benadeeld worden" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In een ongunstige positie verkeren, waardoor succes moeilijker te behalen is.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở trong một điều kiện hoặc tình huống khiến cho việc thành công trở nên khó khăn hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het bedrijf werd benadeeld door de nieuwe wetgeving."

    "Công ty đã gặp bất lợi do luật pháp mới."

  • "Zij voelde zich benadeeld door de oneerlijke behandeling."

    "Cô ấy cảm thấy bị thiệt thòi do sự đối xử không công bằng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

achtergesteld worden(bị tụt hậu, bị bỏ lại phía sau) slechter af zijn(ở trong tình trạng tồi tệ hơn)

Trái nghĩa

bevoordeeld worden(được ưu ái) beter af zijn(ở trong tình trạng tốt hơn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ có nghĩa là 'bị đặt vào thế bất lợi' hoặc 'gặp bất lợi'. 'Worden' là trợ động từ và 'benadeeld' là dạng quá khứ phân từ. Cấu trúc này thường được dùng để diễn tả một trạng thái bị động.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) benadeeld worden
Het bedrijf dreigde benadeeld te worden door de nieuwe wetgeving.
(Công ty có nguy cơ bị thiệt hại bởi luật mới.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) word
Ik word benadeeld door deze situatie.
(Tôi bị thiệt thòi bởi tình huống này.)
Past Simple (quá khứ đơn) werd benadeeld
Hij werd benadeeld in de overeenkomst.
(Anh ta đã bị thiệt hại trong thỏa thuận.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) benadeeld geworden
Zij is benadeeld geworden door het besluit.
(Cô ấy đã bị thiệt hại bởi quyết định.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Het kind werd benadeeld door de armoede in het gezin."

    "Đứa trẻ bị thiệt thòi do sự nghèo khó trong gia đình."

  • "De student voelde zich benadeeld toen hij een lager cijfer kreeg dan zijn medestudent."

    "Sinh viên cảm thấy bị thiệt thòi khi nhận điểm thấp hơn bạn học."

  • "Vrouwen worden soms benadeeld op de arbeidsmarkt, omdat ze vaak minder betaald krijgen voor hetzelfde werk."

    "Phụ nữ đôi khi bị thiệt thòi trên thị trường lao động, vì họ thường được trả lương ít hơn cho cùng một công việc."

Động từ tách
  • "Het kind uit een arm gezin wordt vaak benadeeld, omdat het minder kansen krijgt dan andere kinderen."

    "Đứa trẻ từ một gia đình nghèo thường bị thiệt thòi, vì nó có ít cơ hội hơn những đứa trẻ khác."

  • "De studenten die uit achterstandswijken komen, worden benadeeld bij het vinden van een stageplaats."

    "Những sinh viên đến từ các khu phố nghèo gặp bất lợi trong việc tìm kiếm một vị trí thực tập."

  • "Ik maak de deur open. (V2-regel & Scheidbaar werkwoord: openmaken. 'Maak' is het tweede woord in de zin)."

    "Tôi mở cửa ra. (Quy tắc V2 & Động từ tách: openmaken. 'Maak' là từ thứ hai trong câu)."

Thì Tương lai
  • "Het is oneerlijk dat sommige kinderen al vanaf hun geboorte benadeeld worden door hun sociaaleconomische achtergrond."

    "Thật không công bằng khi một số trẻ em bị thiệt thòi ngay từ khi sinh ra do hoàn cảnh kinh tế xã hội của chúng."

  • "Als je in je jeugd benadeeld bent, is het moeilijker om een succesvolle carrière op te bouwen."

    "Nếu bạn bị thiệt thòi trong tuổi trẻ, sẽ khó khăn hơn để xây dựng một sự nghiệp thành công."

  • "De regering moet maatregelen nemen om te voorkomen dat bepaalde groepen in de samenleving benadeeld worden."

    "Chính phủ phải thực hiện các biện pháp để ngăn chặn các nhóm nhất định trong xã hội bị thiệt thòi."