beroven
Định nghĩa "beroven" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand van zijn bezittingen ontdoen door geweld of bedreiging.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ăn cướp, cướp đoạt, lấy cái gì đó bất hợp pháp từ một người hoặc địa điểm, thường sử dụng bạo lực hoặc đe dọa bạo lực.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De man werd op straat beroofd van zijn portemonnee."
"Người đàn ông bị cướp ví trên đường."
"Ze probeerden de juwelier te beroven, maar de politie kwam snel ter plaatse."
"Họ đã cố gắng cướp tiệm kim hoàn, nhưng cảnh sát đã có mặt kịp thời."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'beroven' có nghĩa là cướp bóc, lấy đi tài sản của ai đó bằng vũ lực hoặc đe dọa. Đây là một động từ tách ('scheidbaar werkwoord'). Khi chia ở thì hiện tại với các ngôi 'ik', 'jij/u', 'hij/zij/het', tiền tố 'beroeft' sẽ tách ra khỏi động từ gốc, ví dụ: 'Ik beroof de bank' (Tôi cướp ngân hàng). Tuy nhiên, trong các thì khác hoặc khi đi kèm trợ động từ, nó không tách ra, ví dụ: 'Hij heeft de winkel beroofd' (Anh ta đã cướp cửa hàng). Từ này mang sắc thái nghĩa mạnh và thường áp dụng cho các hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | beroven | Ze proberen hem van zijn geld te beroven. (Họ đang cố gắng cướp tiền của anh ta.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | beroof | Ik beroof niemand. (Tôi không cướp của ai cả.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | beroofde | De dieven beroofden de bank van al het geld. (Những tên trộm đã cướp ngân hàng sạch tiền.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | beroofd | Hij is beroofd van zijn portemonnee. (Anh ấy đã bị cướp mất ví.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De overvallers hebben de bank `beroven` van al het geld."
"Những tên cướp đã `cướp` ngân hàng hết tiền."
-
"Het slachtoffer werd `beroofd` van zijn portemonnee en telefoon."
"Nạn nhân đã bị `cướp` ví và điện thoại."
-
"De dieven probeerden de toeristen `te beroven`, maar werden betrapt."
"Những tên trộm đã cố gắng `cướp` du khách, nhưng đã bị bắt gặp."
-
"De overvallers hebben de oude dame van haar sieraden beroofd."
"Những tên cướp đã cướp trang sức của bà lão."
-
"Hij beroofde de bank met een nepwapen."
"Anh ta đã cướp ngân hàng bằng một khẩu súng giả."
-
"Zij werd beroofd van haar telefoon toen ze door de straat liep. (Onvoltooid Verleden)"
"Cô ấy bị cướp điện thoại khi đang đi trên phố. (Quá khứ đơn)"
-
"De overvallers hebben de oude vrouw van haar sieraden beroofd."
"Những tên cướp đã cướp đồ trang sức của người phụ nữ lớn tuổi."
-
"De dieven probeerden de bank te beroven, maar de politie arriveerde snel."
"Những tên trộm đã cố gắng cướp ngân hàng, nhưng cảnh sát đã đến nhanh chóng."
-
"Hij beloofde zijn vriend nooit meer te beroven van zijn vertrouwen."
"Anh ấy hứa sẽ không bao giờ cướp đi lòng tin của bạn mình nữa."
-
"De overvallers hebben de bank beroofd van al het geld."
"Những tên cướp đã cướp ngân hàng lấy hết tiền."
-
"Hij werd beroofd van zijn telefoon en portemonnee op straat."
"Anh ta bị cướp điện thoại và ví trên đường."
-
"De dieven hadden de toeristen beroofd voordat de politie arriveerde."
"Những tên trộm đã cướp của khách du lịch trước khi cảnh sát đến."
