(Vị trí top_banner)
Hình minh họa beschreven
B1
voltooid deelwoord B1 Nghệ thuật, Văn học, Truyền thông

beschreven

/bəˈsxreːvən/
được miêu tả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "beschreven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In woorden weergegeven; een afbeelding of representatie van iets geven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được miêu tả bằng hình vẽ, tranh vẽ hoặc hình thức nghệ thuật khác; được thể hiện bằng lời; được mô tả.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het landschap werd prachtig beschreven in het boek."

    "Phong cảnh được miêu tả một cách tuyệt đẹp trong cuốn sách."

  • "De verdachte werd beschreven als een lange man met een baard."

    "Nghi phạm được miêu tả là một người đàn ông cao lớn với râu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afgeschilderd(được vẽ, được miêu tả) uitgebeeld(được hình dung, được thể hiện)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là dạng quá khứ phân từ của động từ 'beschrijven'.

Ngữ pháp (Grammatica)