(Vị trí top_banner)
Hình minh họa betreffende
B1
prepositie B1 Chung

betreffende

bəˈtʀɛfəndə
liên quan đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "betreffende" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

met betrekking tot; aangaande.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Về; liên quan đến.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik heb een brief betreffende uw aanvraag ontvangen."

    "Tôi đã nhận được một bức thư liên quan đến đơn đăng ký của bạn."

  • "De vergadering zal gaan over de nieuwe marketingstrategie."

    "Cuộc họp sẽ nói về chiến lược tiếp thị mới."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

aangaande(liên quan đến, về) omtrent(về, khoảng) inzake(về vấn đề, trong vụ việc)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Là một giới từ, 'betreffende' có nghĩa là 'liên quan đến' hoặc 'về'. Nó thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hơn. Nó tương đương với 'over' hoặc 'aangaande' trong nhiều trường hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)