bevoordeeld
Định nghĩa "bevoordeeld" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een voorkeursbehandeling krijgen boven anderen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được ưu ái, được thích hơn những người khác; được đối xử ưu tiên.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij voelde zich bevoordeeld door de directeur."
"Anh ấy cảm thấy mình được giám đốc ưu ái."
"Ze klaagde dat haar broer altijd bevoordeeld werd door hun ouders."
"Cô ấy phàn nàn rằng anh trai cô ấy luôn được bố mẹ ưu ái."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'bevoordeeld' thường được dùng để chỉ ai đó nhận được sự ưu ái hoặc đối xử ưu tiên hơn so với người khác. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/cái/trung (de/het) vì đây là tính từ, không phải danh từ. Khi dùng với danh từ, nó sẽ tuân theo quy tắc biến đổi của tính từ trong tiếng Hà Lan.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Het is oneerlijk dat de kinderen van de directeur altijd zo bevoordeeld worden."
"Thật không công bằng khi con cái của giám đốc luôn được ưu ái như vậy."
-
"Zij voelde zich bevoordeeld toen ze de enige was die een bonus kreeg."
"Cô ấy cảm thấy mình được ưu ái khi là người duy nhất nhận được tiền thưởng."
-
"Ik denk dat sommige studenten bevoordeeld worden door de docent omdat ze altijd de juiste antwoorden geven."
"Tôi nghĩ rằng một số sinh viên được giáo viên ưu ái vì họ luôn đưa ra câu trả lời đúng."
