(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bevoordeeld
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

bevoordeeld

'beːvɔrdeːlt
sự thăng tiến được ưu ái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bevoordeeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een voorkeursbehandeling krijgen boven anderen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được ưu ái, được thích hơn những người khác; được đối xử ưu tiên.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij voelde zich bevoordeeld door de directeur."

    "Anh ấy cảm thấy mình được giám đốc ưu ái."

  • "Ze klaagde dat haar broer altijd bevoordeeld werd door hun ouders."

    "Cô ấy phàn nàn rằng anh trai cô ấy luôn được bố mẹ ưu ái."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

begunstigd(Được ưu ái, được tạo điều kiện thuận lợi) voorkeursbehandeling krijgen(Nhận được sự đối xử ưu tiên)

Trái nghĩa

benadeeld(Bị thiệt thòi, bị đối xử bất công)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'bevoordeeld' thường được dùng để chỉ ai đó nhận được sự ưu ái hoặc đối xử ưu tiên hơn so với người khác. Không có quy tắc cụ thể về giống đực/cái/trung (de/het) vì đây là tính từ, không phải danh từ. Khi dùng với danh từ, nó sẽ tuân theo quy tắc biến đổi của tính từ trong tiếng Hà Lan.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "Het is oneerlijk dat de kinderen van de directeur altijd zo bevoordeeld worden."

    "Thật không công bằng khi con cái của giám đốc luôn được ưu ái như vậy."

  • "Zij voelde zich bevoordeeld toen ze de enige was die een bonus kreeg."

    "Cô ấy cảm thấy mình được ưu ái khi là người duy nhất nhận được tiền thưởng."

  • "Ik denk dat sommige studenten bevoordeeld worden door de docent omdat ze altijd de juiste antwoorden geven."

    "Tôi nghĩ rằng một số sinh viên được giáo viên ưu ái vì họ luôn đưa ra câu trả lời đúng."