bidden
Định nghĩa "bidden" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Woordenboek der Nederlandsche Taal (WNT)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cầu nguyện, khấn vái, van vái, dâng lời cầu xin hoặc bày tỏ lòng biết ơn một cách trang trọng đến Thượng Đế hoặc một vị thần nào đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De gelovigen bidden elke ochtend tot God."
"Những người tín đồ cầu nguyện với Chúa mỗi sáng."
"Hij bidt voor vrede in de wereld."
"Anh ấy cầu nguyện cho hòa bình trên thế giới."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'bidden' có nghĩa là cầu nguyện. Nó không phải là động từ tách. Mạo từ không áp dụng vì đây là động từ.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | bidden | Wij moeten bidden voor vrede. (Chúng ta phải cầu nguyện cho hòa bình.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | bid | Ik bid elke avond. (Tôi cầu nguyện mỗi tối.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | bad | Hij bad tot God om hulp. (Anh ấy cầu xin Chúa giúp đỡ.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gebeden | Wij hebben voor hem gebeden. (Chúng tôi đã cầu nguyện cho anh ấy.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De priester bidt tot God om vergeving voor zijn zonden. (bidden - Woordenboek der Nederlandsche Taal (WNT))"
"Linh mục cầu nguyện với Chúa để xin tha thứ cho những tội lỗi của mình. (bidden - Từ điển Tiếng Hà Lan (WNT))"
-
"Ik werk elke dag hard om mijn doelen te bereiken. (Tegenwoordige tijd - Thì Hiện tại đơn)"
"Tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày để đạt được mục tiêu của mình. (Tegenwoordige tijd - Thì Hiện tại đơn)"
-
"Omdat het regent, ga ik niet naar buiten. (Bijzin & V2-regel; 'regent' cuối câu phụ, 'ga' vị trí thứ 2; Scheidbare werkwoorden: 'naar buiten gaan' -> 'ga...naar buiten')"
"Bởi vì trời mưa, tôi không ra ngoài. (Câu phụ & Quy tắc V2; 'regent' cuối câu phụ, 'ga' vị trí thứ 2; Động từ tách: 'naar buiten gaan' -> 'ga...naar buiten')"
-
"Het Woordenboek der Nederlandsche Taal (WNT) geeft aan wat 'bidden' betekent."
"Từ điển tiếng Hà Lan (WNT) cho biết 'bidden' có nghĩa là gì."
-
"De priester bidt tot God om vergeving voor de zonden van de mensen."
"Linh mục cầu nguyện Chúa để tha thứ cho tội lỗi của mọi người."
-
"Hij had gebeden voor een wonder, en zijn gebeden werden verhoord."
"Anh ấy đã cầu nguyện cho một phép màu, và lời cầu nguyện của anh ấy đã được nhậm lời."
-
"De gelovigen bidden tot God om vergeving van hun zonden."
"Những người có đức tin cầu nguyện Chúa để được tha thứ tội lỗi."
-
"In het klooster bidden de monniken dagelijks voor de vrede in de wereld."
"Trong tu viện, các nhà sư cầu nguyện hàng ngày cho hòa bình trên thế giới."
-
"Zij bidden dat hun zieke kind snel weer beter mag worden."
"Họ cầu nguyện rằng con cái bị ốm của họ sẽ sớm khỏe lại."
