(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bijvoorbeeld
A2
bijwoord A2 General

bijvoorbeeld

/bɛi̯ˈfɔrˌbeːlt/
ví dụ như
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "bijvoorbeeld" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Om een voorbeeld aan te geven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để giới thiệu một hoặc nhiều ví dụ về loại vật mà bạn đang nói đến; ví dụ như.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik wil een huisdier, bijvoorbeeld een hond."

    "Tôi muốn có một thú cưng, ví dụ như một con chó."

  • "Er zijn veel fruitsoorten, bijvoorbeeld appels en peren."

    "Có nhiều loại trái cây, ví dụ như táo và lê."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

als voorbeeld(làm ví dụ) ter illustratie(để minh họa)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một trạng từ (bijwoord) trong tiếng Hà Lan, thường được dùng để giới thiệu một ví dụ. Nó tương đương với 'ví dụ như' trong tiếng Việt. Nó không thay đổi hình thái và không đi kèm với mạo từ.

Ngữ pháp (Grammatica)