braken
Định nghĩa "braken" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het uitwerpen van maaginhoud via de mond.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nôn, mửa; tống chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua đường miệng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij moest de hele nacht braken."
"Anh ấy đã phải nôn mửa suốt đêm."
"De hond heeft op het tapijt gebroken."
"Con chó đã nôn trên thảm."
"Ze begon te braken na het eten."
"Cô ấy bắt đầu nôn sau bữa ăn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'braken' là một động từ thường, không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là nôn mửa, tống chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua đường miệng, tương tự như 'mửa' trong tiếng Việt. Ví dụ: Hij moet overgeven, hij voelt zich misselijk. (Anh ấy buồn nôn, anh ấy cảm thấy khó chịu.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | braken | Het kind moest braken na de achtbaan. (Đứa trẻ phải nôn sau khi đi tàu lượn siêu tốc.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | breek | Ik breek mijn hoofd over deze puzzel. (Tôi đang vắt óc suy nghĩ về câu đố này.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | brak | Hij brak zijn been tijdens het skiën. (Anh ấy bị gãy chân khi trượt tuyết.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gebroken | De vaas is gebroken. (Chiếc bình đã bị vỡ.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Na het eten van de bedorven vis moest hij braken."
"Sau khi ăn con cá ươn, anh ta phải nôn."
-
"Ik had mijn huiswerk al gemaakt toen mijn vrienden me belden. (Voltooid Verleden Tijd)"
"Tôi đã làm bài tập về nhà xong khi bạn bè gọi cho tôi. (Quá khứ hoàn thành)"
-
"Omdat het gisteren zo hard geregend had, waren de straten overstroomd. (Voltooid Verleden Tijd in een bijzin, werkwoord aan het einde)."
"Bởi vì hôm qua trời mưa to, các con đường đã bị ngập lụt. (Quá khứ hoàn thành trong một mệnh đề phụ, động từ ở cuối câu)."
