(Vị trí top_banner)
Hình minh họa braken
A2
werkwoord A2 Y học, Đời sống hàng ngày

braken

/ˈbraːkə(n)/
mửa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "braken" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het uitwerpen van maaginhoud via de mond.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nôn, mửa; tống chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua đường miệng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij moest de hele nacht braken."

    "Anh ấy đã phải nôn mửa suốt đêm."

  • "De hond heeft op het tapijt gebroken."

    "Con chó đã nôn trên thảm."

  • "Ze begon te braken na het eten."

    "Cô ấy bắt đầu nôn sau bữa ăn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

overgeven(nôn mửa) kotsen(ói (thông tục))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'braken' là một động từ thường, không phải là động từ tách. Nó có nghĩa là nôn mửa, tống chất chứa trong dạ dày ra ngoài qua đường miệng, tương tự như 'mửa' trong tiếng Việt. Ví dụ: Hij moet overgeven, hij voelt zich misselijk. (Anh ấy buồn nôn, anh ấy cảm thấy khó chịu.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) braken
Het kind moest braken na de achtbaan.
(Đứa trẻ phải nôn sau khi đi tàu lượn siêu tốc.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) breek
Ik breek mijn hoofd over deze puzzel.
(Tôi đang vắt óc suy nghĩ về câu đố này.)
Past Simple (quá khứ đơn) brak
Hij brak zijn been tijdens het skiën.
(Anh ấy bị gãy chân khi trượt tuyết.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gebroken
De vaas is gebroken.
(Chiếc bình đã bị vỡ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ hoàn thành
  • "Na het eten van de bedorven vis moest hij braken."

    "Sau khi ăn con cá ươn, anh ta phải nôn."

  • "Ik had mijn huiswerk al gemaakt toen mijn vrienden me belden. (Voltooid Verleden Tijd)"

    "Tôi đã làm bài tập về nhà xong khi bạn bè gọi cho tôi. (Quá khứ hoàn thành)"

  • "Omdat het gisteren zo hard geregend had, waren de straten overstroomd. (Voltooid Verleden Tijd in een bijzin, werkwoord aan het einde)."

    "Bởi vì hôm qua trời mưa to, các con đường đã bị ngập lụt. (Quá khứ hoàn thành trong một mệnh đề phụ, động từ ở cuối câu)."