briefwisselen
Định nghĩa "briefwisselen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Elkaar berichten sturen per brief.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên lạc với ai đó bằng cách trao đổi thư từ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ze wisselden jarenlang brieven met elkaar uit."
"Họ đã trao đổi thư từ với nhau trong nhiều năm."
"Vroeger was het heel gewoon om per brief te corresponderen."
"Trước đây, việc liên lạc qua thư từ là điều rất phổ biến."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ. 'Briefwisselen' có nghĩa là trao đổi thư từ. Nó không phải là động từ tách. Cách chia động từ này trong các thì tương tự như các động từ thông thường khác trong tiếng Hà Lan.
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | briefwisselen | Zij willen graag met elkaar briefwisselen. (Họ rất muốn trao đổi thư từ với nhau.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | briefwissel | Ik briefwissel regelmatig met mijn penvriend. (Tôi thường xuyên trao đổi thư từ với bạn qua thư của mình.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | briefwisselde | Hij briefwisselde vroeger vaak met zijn zus. (Ngày xưa anh ấy thường xuyên trao đổi thư từ với chị gái.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gebriefwisseld | Ze hebben jarenlang met elkaar gebriefwisseld. (Họ đã trao đổi thư từ với nhau trong nhiều năm.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Ze zijn al jaren aan het briefwisselen en kennen elkaar nog steeds niet persoonlijk."
"Họ đã trao đổi thư từ trong nhiều năm và vẫn chưa biết nhau ngoài đời."
-
"De studenten zijn aan het studeren voor hun tentamens."
"Các sinh viên đang học cho kỳ thi của họ."
-
"Ik ben aan het koken, dus ik kan nu niet stoppen."
"Tôi đang nấu ăn, vì vậy tôi không thể dừng lại ngay bây giờ."
-
"Vroeger deden mensen veel aan het briefwisselen, omdat er nog geen e-mail was."
"Ngày xưa, mọi người trao đổi thư từ rất nhiều vì chưa có email."
-
"Het briefwisselen met mijn penvriendin uit Nederland is een leuke manier om de taal te oefenen."
"Việc trao đổi thư từ với người bạn qua thư từ Hà Lan của tôi là một cách thú vị để luyện tập ngôn ngữ."
-
"De oude dame bewaarde alle brieven die ze had ontvangen; het briefwisselen met haar geliefde was haar dierbaar."
"Bà lão cất giữ tất cả những lá thư bà nhận được; việc trao đổi thư từ với người yêu là điều quý giá đối với bà."
-
"De vrienden briefwisselen al jarenlang over hun avonturen."
"Những người bạn trao đổi thư từ cho nhau về những cuộc phiêu lưu của họ trong nhiều năm."
-
"Mijn oma en opa hebben vroeger veel gebriefwisseld toen mijn opa in het leger zat."
"Ông bà tôi đã trao đổi thư từ rất nhiều khi ông tôi còn trong quân ngũ."
-
"Hoewel ze elkaar nu vaak zien, briefwisselen ze nog steeds soms, omdat ze het leuk vinden om brieven te ontvangen."
"Mặc dù họ thường xuyên gặp nhau, họ vẫn thỉnh thoảng trao đổi thư từ vì họ thích nhận thư."
