(Vị trí top_banner)
Hình minh họa cilindrisch
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Toán học, Kỹ thuật, Vật lý

cilindrisch

/ˌsiˈlɪndrɪʃ/
hình trụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "cilindrisch" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De vorm van een cilinder hebbend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hình dạng hình trụ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De toren heeft een cilindrische vorm."

    "Tòa tháp có hình dạng trụ."

  • "We hebben een cilindrische vaas gekocht."

    "Chúng tôi đã mua một chiếc bình hình trụ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

cylindervormig(Có hình dạng hình trụ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ 'cilindrisch' mô tả hình dạng của một vật thể giống như hình trụ. Không có sự khác biệt về giống (gender) như danh từ.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De architect ontwierp een gebouw met een opvallende cilindrische toren."

    "Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà với một tháp hình trụ nổi bật."

  • "Het museum exposeert een collectie van cilindrische vazen uit de Romeinse tijd."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập bình hình trụ từ thời La Mã."

  • "Een cilindrisch object kan makkelijker rollen dan een vierkant object."

    "Một vật thể hình trụ có thể lăn dễ dàng hơn một vật thể hình vuông."