dakloos
/ˈdɑkloːs/
không mái
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "dakloos" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Zonder dak; zonder huis of onderdak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có mái; bị dỡ mái.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de brand was het hele gezin dakloos."
"Sau vụ hỏa hoạn, cả gia đình đã trở nên vô gia cư."
"Dakloze mensen hebben vaak hulp nodig."
"Những người vô gia cư thường cần sự giúp đỡ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'dakloos' diễn tả trạng thái không có mái che hoặc nhà ở. Thường dùng để mô tả người vô gia cư.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Biến cách tính từ đuôi -e
-
"De dakloze man sliep op een bankje in het park."
"Người đàn ông vô gia cư ngủ trên một chiếc ghế dài trong công viên."
-
"Het aantal daklozen in de grote steden neemt toe."
"Số lượng người vô gia cư ở các thành phố lớn đang tăng lên."
-
"Zonder hulp zal hij dakloos blijven."
"Nếu không có sự giúp đỡ, anh ấy sẽ tiếp tục vô gia cư."
