(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de anarchie
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chính trị học, Xã hội học

de anarchie

/ɑnɑrˈxi/
tình trạng vô chính phủ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de anarchie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Staat van wetteloosheid en wanorde, veroorzaakt door het ontbreken van of het gebrek aan erkenning van gezag.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng vô chính phủ, hỗn loạn do thiếu hoặc không công nhận chính quyền.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na de revolutie heerste er anarchie in het land."

    "Sau cuộc cách mạng, đất nước rơi vào tình trạng vô chính phủ."

  • "Zonder duidelijke leiding verviel de organisatie al snel in anarchie."

    "Nếu không có sự lãnh đạo rõ ràng, tổ chức sớm rơi vào hỗn loạn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

wetteloosheid(sự vô luật pháp) wanorde(sự hỗn loạn)

Trái nghĩa

orde(trật tự) gezag(quyền lực, thẩm quyền)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'anarchie' là 'anarchieën'. Từ này chỉ tình trạng vô chính phủ, hỗn loạn, thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de anarchie
De anarchie in de stad nam toe na de aardbeving.
(Tình trạng vô chính phủ trong thành phố gia tăng sau trận động đất.)
Số nhiều de anarchieën
De historicus bestudeerde de verschillende anarchieën in de middeleeuwen.
(Nhà sử học đã nghiên cứu các tình trạng vô chính phủ khác nhau trong thời trung cổ.)
Thể giảm nhẹ het anarchietje
Een klein anarchietje op school kan al veel verstoring veroorzaken.
(Một chút vô chính phủ nhỏ ở trường học cũng có thể gây ra nhiều xáo trộn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De anarchie brak uit na de val van de regering."

    "Tình trạng vô chính phủ bùng nổ sau sự sụp đổ của chính phủ."

  • "De kinderen spelen in de tuin. (kind - kinderen)"

    "Những đứa trẻ đang chơi trong vườn. (đứa trẻ - những đứa trẻ)"

  • "Het huis heeft twee ramen. (huis - huizen, raam - ramen)"

    "Ngôi nhà có hai cửa sổ. (ngôi nhà - những ngôi nhà, cửa sổ - những cửa sổ)"