de atmosfeer
Định nghĩa "de atmosfeer" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De laag gas die een planeet of een andere hemellichaam omringt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lớp khí bao quanh Trái Đất hoặc một hành tinh khác.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De atmosfeer van de aarde beschermt ons tegen schadelijke straling."
"Bầu khí quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ có hại."
"De atmosfeer in de zaal was gespannen voor de aankondiging."
"Bầu không khí trong khán phòng căng thẳng trước thông báo."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'atmosfeer' là 'atmosferen'. Thuật ngữ này được sử dụng trong cả ngữ cảnh khoa học (khí quyển Trái Đất, khí quyển Sao Hỏa) và đôi khi mang nghĩa bóng (bầu không khí của một sự kiện, một địa điểm).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de atmosfeer | De atmosfeer van deze stad is erg ontspannen. (Bầu không khí của thành phố này rất thoải mái.) |
| Số nhiều | de atmosferen | De atmosferen van andere planeten zijn vaak onleefbaar. (Bầu khí quyển của các hành tinh khác thường không thể sống được.) |
| Thể giảm nhẹ | het atmosfeertje | Er hing een gezellig atmosfeertje tijdens het feest. (Có một bầu không khí ấm cúng trong suốt bữa tiệc.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De atmosfeer van de aarde beschermt ons tegen schadelijke straling van de zon."
"Bầu khí quyển của Trái Đất bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ có hại từ Mặt Trời."
-
"Het kind speelt met de ballen in de tuin. (kind - kinderen; bal - ballen)"
"Đứa trẻ chơi với những quả bóng trong vườn. (đứa trẻ - những đứa trẻ; quả bóng - những quả bóng)"
-
"Ik ruim mijn kamer op, omdat mijn moeder dat vraagt."
"Tôi dọn dẹp phòng của mình, bởi vì mẹ tôi yêu cầu điều đó."
