de banaliteit
/baːnaːliˈtɛit/
sự tầm thường
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "de banaliteit" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De staat of kwaliteit van banaal zijn; gebrek aan originaliteit of opwinding; saaiheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tầm thường; thiếu sự thú vị hoặc hứng khởi; sự nhàm chán.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De banaliteit van het dagelijks leven kan soms verstikkend zijn."
"Sự tầm thường của cuộc sống hàng ngày đôi khi có thể ngột ngạt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'banaliteit' là danh từ giống cái, vì vậy nó đi với mạo từ 'de'. Số nhiều của 'banaliteit' là 'banaliteiten'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de banaliteit | De banaliteit van zijn opmerkingen irriteerde me. (Sự tầm thường trong những nhận xét của anh ấy khiến tôi khó chịu.) |
| Số nhiều | de banaliteiten | We moeten de banaliteiten van het dagelijks leven overwinnen. (Chúng ta phải vượt qua những điều tầm thường của cuộc sống hàng ngày.) |
| Thể giảm nhẹ | het banaliteitje | Het is maar een banaliteitje, maar het is toch leuk om te horen. (Đó chỉ là một điều nhỏ nhặt tầm thường thôi, nhưng vẫn rất vui khi được nghe.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số đếm và số thứ tự
-
"De banaliteit van het dagelijks leven kan soms overweldigend zijn."
"Sự tầm thường của cuộc sống hàng ngày đôi khi có thể choáng ngợp."
-
"Het is een banaliteit te zeggen dat water nat is."
"Việc nói rằng nước ướt là một điều hiển nhiên."
-
"Het programma leed aan een schrijnend gebrek aan originaliteit, waardoor de banaliteit ervan duidelijk werd."
"Chương trình thiếu sự sáng tạo một cách trầm trọng, làm cho sự tầm thường của nó trở nên rõ ràng."
