de beschermer
Định nghĩa "de beschermer" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Iemand die beschermt of verdedigt.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người hoặc vật bảo vệ hoặc phòng thủ một cái gì đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De bodyguard is een beschermer van de beroemdheid."
"Vệ sĩ là người bảo vệ của người nổi tiếng."
"Een antivirusprogramma is een beschermer van je computer tegen virussen."
"Một chương trình diệt virus là người bảo vệ máy tính của bạn khỏi virus."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ của 'beschermer' là 'de'. Số nhiều của 'beschermer' là 'beschermers'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de beschermer | De beschermer stond klaar om in te grijpen. (Người bảo vệ đã sẵn sàng can thiệp.) |
| Số nhiều | de beschermers | De beschermers van het milieu werken hard. (Những người bảo vệ môi trường làm việc chăm chỉ.) |
| Thể giảm nhẹ | het beschermertje | Het kleine beschermertje hielp de plant te groeien. (Vật bảo vệ nhỏ bé đã giúp cây phát triển.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"1. De beschermer: De heldhaftige ridder was de beschermer van het koninkrijk."
"1. Người bảo vệ: Chàng hiệp sĩ dũng cảm là người bảo vệ của vương quốc."
-
"2. Getallen en Cijfers: Ik heb twintig euro nodig om de kaartjes te kopen, maar ik heb alleen tien euro."
"2. Số đếm và số thứ tự: Tôi cần hai mươi euro để mua vé, nhưng tôi chỉ có mười euro."
-
"3. Scheidbare werkwoorden: Ik ruim mijn kamer elke dag op."
"3. Động từ tách: Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi ngày."
-
"De beschermer van het museum waakt over de kunstwerken."
"Người bảo vệ của bảo tàng trông chừng các tác phẩm nghệ thuật."
-
"Het boek dat ik gisteren heb gekocht, is erg interessant."
"Cuốn sách mà tôi đã mua ngày hôm qua rất thú vị."
-
"Ik ruim mijn kamer op."
"Tôi dọn dẹp phòng của tôi."
