(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de beul
C1
zelfstandig naamwoord C1 Luật pháp, Lịch sử

de beul

/bɵyl/
đao phủ
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de beul" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die de doodstraf uitvoert.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người hành hình; đao phủ; người thi hành án tử hình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De beul werd door het volk gevreesd en gehaat."

    "Người hành hình bị dân chúng khiếp sợ và căm ghét."

  • "In vroeger tijden had elke stad een eigen beul."

    "Trong thời xưa, mỗi thành phố đều có đao phủ riêng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

EXECUTOR(Người thi hành án)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều của 'beul' là 'beulen'. Từ này có nghĩa là người hành hình, người thi hành án tử hình, tương tự như 'đao phủ' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de beul
De beul droeg een masker om zijn identiteit te verbergen.
(Người đao phủ đeo mặt nạ để che giấu danh tính của mình.)
Số nhiều de beulen
De beulen stonden klaar om hun taak uit te voeren.
(Những người đao phủ đã sẵn sàng để thực hiện nhiệm vụ của mình.)
Thể giảm nhẹ het beultje
Het beultje in het sprookje was eigenlijk heel vriendelijk.
(Người đao phủ nhỏ trong truyện cổ tích thực ra rất thân thiện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "In de middeleeuwen was de beul een gevreesd persoon, omdat hij verantwoordelijk was voor het voltrekken van de doodstraf."

    "Vào thời trung cổ, đao phủ là một người đáng sợ, vì ông ta chịu trách nhiệm thi hành án tử hình."

  • "Zij heeft één zus en twee broers. Haar eerste broer is geboren op de tiende mei."

    "Cô ấy có một chị gái và hai anh trai. Anh trai đầu tiên của cô ấy sinh ngày mười tháng Năm."

  • "Omdat het morgen mooi weer is, gaan we naar het strand toe."

    "Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi đến bãi biển."

Số nhiều của danh từ
  • "De beul stond klaar om de executie uit te voeren."

    "Đao phủ đã sẵn sàng để thi hành án tử."

  • "De koning vreesde de beul meer dan de dood."

    "Nhà vua sợ đao phủ hơn cả cái chết."

  • "De beulen in de middeleeuwen waren gevreesd en gehaat."

    "Những đao phủ thời trung cổ vừa bị sợ hãi vừa bị căm ghét."