de chaos
Định nghĩa "de chaos" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Geen organisatie, uiteengevallen, inconsequent of niet gefocust.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không có tổ chức, rời rạc, không nhất quán, hoặc không tập trung.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Na de partij was er een totale chaos in de woonkamer."
"Sau bữa tiệc, phòng khách hoàn toàn hỗn loạn."
"De politieke situatie leidde tot chaos in het land."
"Tình hình chính trị đã dẫn đến sự hỗn loạn trong cả nước."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'chaos' trong tiếng Hà Lan giống như trong tiếng Việt, chỉ tình trạng lộn xộn, mất trật tự. Mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều của 'chaos' là 'chaossen', nhưng ít khi được sử dụng. Thường dùng trong các ngữ cảnh như 'een totale chaos' (một sự hỗn loạn hoàn toàn), 'de chaos in het verkeer' (sự hỗn loạn trong giao thông).
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de chaos | De chaos in de stad was overweldigend. (Sự hỗn loạn trong thành phố thật choáng ngợp.) |
| Số nhiều | de chaossen | De chaossen na de storm waren moeilijk te beheersen. (Những sự hỗn loạn sau cơn bão rất khó kiểm soát.) |
| Thể giảm nhẹ | het chaosje | Er was een klein chaosje toen de kinderen begonnen te spelen. (Có một chút hỗn loạn khi bọn trẻ bắt đầu chơi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De chaos in de kamer was compleet nadat de kinderen hadden gespeeld."
"Sự hỗn loạn trong phòng là hoàn toàn sau khi bọn trẻ chơi xong."
-
"Het kopje is klein. Maar ik wil een klein kopje, een kopje-tje."
"Cái tách thì nhỏ. Nhưng tôi muốn một cái tách nhỏ, một cái tách bé bé."
-
"Ik bel je morgen op. (Scheidbaar werkwoord: opbellen)"
"Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai. (Động từ tách: gọi điện)"
