(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de complexiteit
B2
zelfstandig naamwoord B2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Công nghệ, Toán học

de complexiteit

/kɔmplɛksiˈtɛit/
tính phức tạp
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de complexiteit" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De hoedanigheid of het zijn van complex.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc tính chất phức tạp, rắc rối.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De complexiteit van het probleem vereist een gedetailleerde analyse."

    "Sự phức tạp của vấn đề đòi hỏi một phân tích chi tiết."

  • "Wetenschappers onderzoeken de complexiteit van het menselijk brein."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự phức tạp của bộ não con người."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

ingewikkeldheid(sự phức tạp, sự rắc rối) moeilijkheidsgraad(mức độ khó khăn)

Trái nghĩa

eenvoud(sự đơn giản) simpelheid(sự đơn giản)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'complexiteit' là 'complexiteiten'. Lưu ý cách sử dụng mạo từ 'de' cho danh từ này.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de complexiteit
De complexiteit van het probleem maakte het moeilijk op te lossen.
(Sự phức tạp của vấn đề khiến nó khó giải quyết.)
Số nhiều de complexiteiten
De complexiteiten van het project vereisten een nauwkeurige planning.
(Những sự phức tạp của dự án đòi hỏi một kế hoạch tỉ mỉ.)
Thể giảm nhẹ het complexiteitje
Een klein complexiteitje zorgde voor vertraging in het proces.
(Một chút phức tạp nhỏ đã gây ra sự chậm trễ trong quá trình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De complexiteit van het probleem maakte het moeilijk op te lossen."

    "Độ phức tạp của vấn đề khiến việc giải quyết trở nên khó khăn."

  • "Het rapport toonde de complexiteit van de financiële markten aan."

    "Báo cáo cho thấy sự phức tạp của thị trường tài chính."

  • "De complexiteit van de nieuwe software vereist een uitgebreide training."

    "Độ phức tạp của phần mềm mới đòi hỏi một khóa đào tạo chuyên sâu."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De complexiteit van het probleem maakte het moeilijk om een oplossing te vinden."

    "Độ phức tạp của vấn đề khiến việc tìm ra giải pháp trở nên khó khăn."

  • "Hij begreep de complexiteit van de situatie niet volledig, wat tot misverstanden leidde."

    "Anh ấy không hiểu đầy đủ sự phức tạp của tình huống, điều này dẫn đến những hiểu lầm."

  • "De complexiteit van de software-update vereiste een grondige analyse voordat deze kon worden geïmplementeerd."

    "Độ phức tạp của bản cập nhật phần mềm đòi hỏi một phân tích kỹ lưỡng trước khi có thể triển khai."