(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de Dood
B2
zelfstandig naamwoord B2 Văn hóa, Tôn giáo, Cái chết

de Dood

/de doːt/
Thần Chết
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de Dood" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De personificatie van de dood, vaak afgebeeld als een skelet gehuld in een zwarte mantel, met een zeis.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thần Chết, thường được nhân cách hóa thành một bộ xương mặc áo choàng đen, mang theo lưỡi hái.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De Dood kwam op bezoek."

    "Thần Chết đến thăm."

  • "Volgens de legende komt de Dood je halen als je tijd gekomen is."

    "Theo truyền thuyết, Thần Chết sẽ đến đón bạn khi thời gian của bạn đã đến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Magere Hein(Thần Chết (tên gọi khác))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De Dood’ là một danh từ giống đực, nên đi với mạo từ ‘de’. Trong tiếng Hà Lan, việc xác định mạo từ của danh từ có thể khó khăn và thường cần học thuộc lòng. Không có quy tắc chung nào áp dụng cho tất cả các trường hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de Dood
De Dood is onvermijdelijk voor iedereen.
(Cái Chết là điều không thể tránh khỏi đối với tất cả mọi người.)
Số nhiều de Doden
De Doden herdenken we op 4 mei.
(Chúng ta tưởng nhớ những Người đã Khuất vào ngày 4 tháng 5.)
Thể giảm nhẹ het Doodje
Hij was doodsbang voor het doodje.
(Anh ấy sợ chết khiếp con côn trùng nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Mạo từ De và Het
  • "1. De Dood kwam op een onverwacht moment. (De Dood - Personificatie van de dood)"

    "1. Thần Chết đến vào một thời điểm không ngờ tới. (De Dood - Nhân cách hóa của cái chết)"

  • "2. Ik weet dat de Dood onvermijdelijk is, maar ik ben er niet bang voor. (Bijzin - Werkwoord aan het einde)"

    "2. Tôi biết rằng cái chết là không thể tránh khỏi, nhưng tôi không sợ nó. (Mệnh đề phụ - Động từ ở cuối câu)"

  • "3. De Dood haalde hem op, toen hij oud en zwak was. (Scheidbaar werkwoord - ophalen)"

    "3. Thần Chết đã đến đón ông ấy, khi ông ấy đã già và yếu. (Động từ tách - ophalen)"

Số nhiều của danh từ
  • "In de middeleeuwen werd de Dood vaak afgebeeld als een figuur met een zeis, die zielen kwam halen."

    "Vào thời Trung Cổ, Thần Chết thường được miêu tả như một nhân vật với lưỡi hái, đến để lấy đi linh hồn."

  • "de boom (số ít) -> de bomen (số nhiều): In het bos staan veel bomen."

    "cái cây (số ít) -> những cái cây (số nhiều): Trong rừng có rất nhiều cây."

  • "het huis (số ít) -> de huizen (số nhiều): Wij hebben twee huizen in Amsterdam gekocht."

    "căn nhà (số ít) -> những căn nhà (số nhiều): Chúng tôi đã mua hai căn nhà ở Amsterdam."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De Dood kwam op bezoek bij de zieke man, gehuld in een lange zwarte mantel."

    "Thần Chết đến thăm người đàn ông ốm yếu, khoác trên mình một chiếc áo choàng đen dài."

  • "Ik heb een klein huisje gekocht. (huis - huisje)"

    "Tôi đã mua một ngôi nhà nhỏ. (nhà - nhà nhỏ)"

  • "Zij maakt de kamer schoon. Zij maakt de kamer morgen schoon. Zij maakt morgen de kamer schoon. Zij maakt de kamer schoon, omdat zij dat wil."

    "Cô ấy dọn dẹp phòng. Cô ấy sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai. Cô ấy dọn dẹp phòng vào ngày mai. Cô ấy dọn dẹp phòng, bởi vì cô ấy muốn điều đó."