(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de economie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Kinh tế

de economie

/ˌekoːnoːˈmi/
kinh tế học
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de economie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De wetenschap die zich bezighoudt met de productie, distributie en consumptie van goederen en diensten.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngành khoa học nghiên cứu về sản xuất, phân phối và tiêu thụ của cải.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De economie van het land groeit snel."

    "Nền kinh tế của đất nước đang phát triển nhanh chóng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de volkshuishouding(kinh tế quốc dân)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Danh từ 'economie' là danh từ giống cái, đi với mạo từ 'de'. Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm '-ën' (economieën).

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de economie
De economie groeit dit jaar harder dan verwacht.
(Nền kinh tế tăng trưởng nhanh hơn dự kiến trong năm nay.)
Số nhiều de economieën
De economieën van veel Europese landen hebben het moeilijk.
(Nền kinh tế của nhiều nước châu Âu đang gặp khó khăn.)
Thể giảm nhẹ het economietje
Het economietje van het dorp draait voornamelijk op toerisme.
(Nền kinh tế nhỏ bé của ngôi làng chủ yếu dựa vào du lịch.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De toestand van de economie is zorgwekkend door de wereldwijde pandemie."

    "Tình hình kinh tế đáng lo ngại do đại dịch toàn cầu."

  • "Ik heb drie boeken gekocht en mijn zus heeft er vijf."

    "Tôi đã mua ba cuốn sách và em gái tôi đã mua năm cuốn."

  • "Omdat hij moe was, ging hij vroeg naar bed. (Bijzin - động từ 'ging' ở cuối)"

    "Vì anh ấy mệt, anh ấy đã đi ngủ sớm. (Câu phụ - động từ 'ging' ở cuối)"

Mạo từ De và Het
  • "De economie van Nederland is sterk afhankelijk van de internationale handel."

    "Nền kinh tế Hà Lan phụ thuộc mạnh mẽ vào thương mại quốc tế."

  • "Het probleem is dat de economie trager groeit dan verwacht."

    "Vấn đề là nền kinh tế tăng trưởng chậm hơn dự kiến."

  • "De regering probeert de economie te stimuleren door de belastingen te verlagen."

    "Chính phủ đang cố gắng kích thích nền kinh tế bằng cách giảm thuế."