(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de erosie
B1
zelfstandig naamwoord B1 Địa lý, Khoa học môi trường

de erosie

/eˈroːzi/
sự xói mòn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de erosie" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het natuurlijke proces waarbij gesteente en bodem worden afgebroken en getransporteerd door invloeden als wind, water en ijs.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự xói mòn, sự bào mòn; quá trình mà bề mặt trái đất bị mài mòn dần do tác động của nước, gió hoặc băng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Kustgebieden zijn kwetsbaar voor erosie door de zee."

    "Các khu vực ven biển dễ bị xói mòn bởi biển."

  • "Intensieve landbouw kan leiden tot bodemerosie."

    "Nông nghiệp thâm canh có thể dẫn đến xói mòn đất."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

afbraak(sự phá hủy, sự bào mòn) uitslijting(sự mài mòn)

Trái nghĩa

accumulatie(sự tích tụ) opbouw(sự xây dựng, sự bồi đắp)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de'. Số nhiều của 'erosie' là 'erosies'. Thuật ngữ này đề cập đến quá trình phong hóa và bào mòn bề mặt trái đất, tương tự như 'sự xói mòn' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de erosie
De erosie van de kustlijn is een groot probleem.
(Sự xói mòn bờ biển là một vấn đề lớn.)
Số nhiều de erosies
De erosies in het landschap zijn duidelijk zichtbaar na de zware regenval.
(Những xói mòn trong cảnh quan có thể nhìn thấy rõ ràng sau những trận mưa lớn.)
Thể giảm nhẹ het erosietje
Na de kleine overstroming was er een klein erosietje zichtbaar in de tuin.
(Sau trận lũ nhỏ, có một vết xói mòn nhỏ có thể nhìn thấy trong vườn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "Door de hevige regenval is er veel de erosie in de bergen."

    "Do mưa lớn, có rất nhiều xói mòn ở vùng núi."

  • "Het kleine huisje staat aan het einde van de straat. (huis -> huisje)"

    "Ngôi nhà nhỏ nằm ở cuối con phố. (nhà -> ngôi nhà nhỏ)"

  • "Ik ruim de tafel op, omdat ik klaar ben met eten. (opruimen - scheidbaar werkwoord)"

    "Tôi dọn dẹp bàn ăn, vì tôi đã ăn xong. (dọn dẹp - động từ tách)"