(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de exacte waarde
B2
zelfstandig naamwoord B2 Toán học, Thống kê, Khoa học Máy tính, Tài chính

de exacte waarde

/dɛ ɛkˈsɑktə ˈʋaːrdə/
giá trị chính xác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de exacte waarde" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De correcte of juiste waarde; de juiste hoeveelheid, numerieke data of informatie.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giá trị chính xác hoặc đúng; số lượng, dữ liệu số hoặc thông tin đúng sự thật.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De exacte waarde van de aandelen is moeilijk te bepalen."

    "Giá trị chính xác của cổ phiếu rất khó xác định."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de precieze waarde(giá trị chính xác)

Trái nghĩa

de geschatte waarde(giá trị ước tính)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ đi kèm là 'de'. Số nhiều có thể là 'de exacte waarden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de exacte waarde
De exacte waarde van de aandelen is moeilijk te bepalen.
(Giá trị chính xác của cổ phiếu rất khó xác định.)
Số nhiều de exacte waarden
De exacte waarden staan in het rapport.
(Các giá trị chính xác được nêu trong báo cáo.)
Thể giảm nhẹ het exacte waardetje
Ik zoek het exacte waardetje van dit kleine apparaat.
(Tôi đang tìm giá trị chính xác của thiết bị nhỏ này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "We moeten de exacte waarde van de aandelen berekenen om een eerlijke prijs te bepalen."

    "Chúng ta cần tính toán giá trị chính xác của cổ phiếu để xác định một mức giá công bằng."

  • "Het is essentieel dat de accountant de exacte waarde van de activa vaststelt voor de belastingaangifte."

    "Điều cần thiết là kế toán viên phải xác định giá trị chính xác của tài sản cho tờ khai thuế."

  • "De wetenschapper probeerde de exacte waarde van de constante van Planck te meten, omdat die fundamenteel is voor de natuurkunde."

    "Nhà khoa học đã cố gắng đo giá trị chính xác của hằng số Planck, vì nó là cơ bản cho vật lý học."

Mạo từ De và Het
  • "We moeten de exacte waarde van het aandeel berekenen voordat we een beslissing nemen."

    "Chúng ta cần tính giá trị chính xác của cổ phiếu trước khi đưa ra quyết định."

  • "De exacte waarde van de temperatuur is 23,5 graden Celsius."

    "Giá trị chính xác của nhiệt độ là 23,5 độ C."

  • "Het is belangrijk om de exacte waarde van je bezittingen te kennen voor de belastingaangifte."

    "Điều quan trọng là phải biết giá trị chính xác tài sản của bạn để khai thuế."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "We moeten de exacte waarde van de aandelen berekenen om een eerlijke prijs te bepalen."

    "Chúng ta cần tính toán giá trị chính xác của cổ phiếu để xác định một mức giá công bằng."

  • "De accountant heeft de exacte waarde van het onroerend goed vastgesteld na een grondige inspectie."

    "Kế toán viên đã xác định giá trị chính xác của bất động sản sau một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng."

  • "Zou je mij een kopje koffie willen brengen?"

    "Bạn có thể mang cho tôi một tách cà phê được không?"