(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de extase
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tâm lý học/Y học

de extase

/ɛksˈtaːzə/
sự hưng phấn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de extase" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een toestand van intense extase en gelukzaligheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm giác hoặc trạng thái hưng phấn và hạnh phúc tột độ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De muziek bracht haar in een staat van pure extase."

    "Âm nhạc đưa cô ấy vào trạng thái ngây ngất thuần túy."

  • "Hij voelde een golf van extase toen hij de finishlijn passeerde."

    "Anh ấy cảm thấy một làn sóng sung sướng dâng trào khi vượt qua vạch đích."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

gelukzaligheid(hạnh phúc tột độ, sự sung sướng) euforie(sự hưng phấn, sự phấn khích) verrukking(sự mê mẩn, sự thích thú)

Trái nghĩa

depressie(sự trầm cảm) wanhoop(sự tuyệt vọng) verdriet(sự buồn bã)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Extase là một danh từ giống 'de' (de extase). Số nhiều là 'extasen'. Từ này mang sắc thái nghĩa mạnh mẽ, diễn tả một trạng thái sung sướng, ngây ngất, hạnh phúc đến tột độ, thường vượt ra ngoài cảm xúc thông thường.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de extase
De danseres raakte in extase tijdens haar optreden.
(Vũ công đã đạt đến trạng thái ngây ngất trong suốt buổi biểu diễn của cô ấy.)
Số nhiều de extases
De religieuze ceremonies leidden tot extases bij de gelovigen.
(Các nghi lễ tôn giáo dẫn đến sự ngây ngất ở các tín đồ.)
Thể giảm nhẹ het extasetje
Een klein extasetje ervaren tijdens het luisteren naar muziek.
(Trải nghiệm một chút ngây ngất khi nghe nhạc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De danseres raakte in de extase tijdens haar optreden."

    "Vũ công đã đạt đến trạng thái ngây ngất trong suốt buổi biểu diễn của cô ấy."

  • "Het kleine huis is een huisje. De kleine kat is een katje. Het kleine boek is een boekje."

    "Ngôi nhà nhỏ là một ngôi nhà nhỏ nhắn. Con mèo nhỏ là một con mèo con. Cuốn sách nhỏ là một cuốn sách nhỏ."

  • "Ik ga vanavond uit eten."

    "Tôi sẽ đi ăn tối nay."