de fijnproever
/ˈfɛi̯mproːvər/
người thích khám phá ẩm thực
Trung cấp (B1)
Định nghĩa "de fijnproever" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een persoon die graag nieuwe en ongewone gerechten probeert.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người sẵn sàng thử những món ăn mới và khác thường.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Mijn broer is een echte fijnproever; hij houdt ervan om exotische gerechten te proberen."
"Anh trai tôi là một người thích khám phá ẩm thực thực thụ; anh ấy thích thử các món ăn kỳ lạ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ là 'de'. Số nhiều: fijnproevers
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de fijnproever | De fijnproever genoot van de subtiele smaken van de wijn. (Người sành ăn thưởng thức hương vị tinh tế của rượu.) |
| Số nhiều | de fijnproevers | De fijnproevers waren het unaniem eens over de kwaliteit van het gerecht. (Những người sành ăn đã nhất trí về chất lượng của món ăn.) |
| Thể giảm nhẹ | het fijnproevertje | Hij is een fijnproevertje in wording. (Cậu ấy đang trên đường trở thành một người sành ăn nhỏ tuổi.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Số nhiều của danh từ
-
"1. De fijnproever: De fijnproever bezocht het nieuwe restaurant om de exotische gerechten te proberen."
"1. Người sành ăn: Người sành ăn đã đến thăm nhà hàng mới để thử các món ăn kỳ lạ."
-
"2. Meervoudsvorming: De man loopt op straat. De mannen lopen op straat. (Enkelvoud naar meervoud)"
"2. Số nhiều: Người đàn ông đi bộ trên phố. Những người đàn ông đi bộ trên phố. (Từ số ít sang số nhiều)"
-
"3. Scheidbare werkwoorden: Ik maak de deur open. (In plaats van 'Ik open de deur')"
"3. Động từ tách: Tôi mở cánh cửa ra. (Thay vì 'Tôi mở cửa')"
