de filosoof
Định nghĩa "de filosoof" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een persoon die wijsheid of verlichting zoekt; een geleerde of denker die filosofie bestudeert.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người tìm kiếm sự thông thái hoặc giác ngộ; một học giả hoặc nhà tư tưởng nghiên cứu triết học.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De oude Grieken hadden veel beroemde filosofen zoals Socrates, Plato en Aristoteles."
"Người Hy Lạp cổ đại có nhiều nhà triết học nổi tiếng như Socrates, Plato và Aristotle."
"Zij studeert filosofie en droomt ervan een bekende filosoof te worden."
"Cô ấy đang học triết học và mơ ước trở thành một nhà triết học nổi tiếng."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một danh từ giống đực (mạo từ 'de'). Số nhiều là 'filosofen'. Từ này dùng để chỉ một người có suy nghĩ sâu sắc về các vấn đề trừu tượng, đặc biệt là về bản chất của sự tồn tại, kiến thức, giá trị, lý trí, tâm trí và ngôn ngữ.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de filosoof | De filosoof dacht diep na over het leven. (Nhà triết học suy nghĩ sâu sắc về cuộc sống.) |
| Số nhiều | de filosofen | De filosofen discussieerden urenlang over ethiek. (Các nhà triết học tranh luận hàng giờ về đạo đức.) |
| Thể giảm nhẹ | het filosofeetje | Het filosofeetje probeerde de wereld te begrijpen. (Nhà triết học nhỏ bé cố gắng hiểu thế giới.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De filosoof Socrates was een van de belangrijkste denkers van de oudheid."
"Nhà triết học Socrates là một trong những nhà tư tưởng quan trọng nhất của thời cổ đại."
-
"Het kind speelt in de tuin. De kinderen spelen in de tuin. (Enkelvoud vs. Meervoud)"
"Đứa trẻ chơi trong vườn. Những đứa trẻ chơi trong vườn. (Số ít vs. Số nhiều)"
-
"Ik weet dat hij morgen naar de markt zal gaan."
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ đi chợ vào ngày mai."
-
"De filosoof Socrates stond bekend om zijn kritische vragen."
"Nhà triết học Socrates nổi tiếng với những câu hỏi mang tính phê phán của mình."
-
"Het werk van de filosoof Spinoza is nog steeds relevant in de moderne tijd."
"Công trình của nhà triết học Spinoza vẫn còn phù hợp trong thời hiện đại."
-
"Zij beschouwt zichzelf als een filosoof, omdat ze constant over de zin van het leven nadenkt."
"Cô ấy tự coi mình là một nhà triết học, bởi vì cô ấy liên tục suy nghĩ về ý nghĩa của cuộc sống."
