(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de frisheid
B1
zelfstandig naamwoord B1 Tổng quát

de frisheid

[frɛi̯s.ɦɛi̯t]
sự tươi mát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de frisheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De staat of kwaliteit van fris zijn.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi mới.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De frisheid van de ochtend lucht werkte verkwikkend."

    "Sự tươi mát của không khí buổi sáng thật sảng khoái."

  • "Hij genoot van de frisheid van de bergwind."

    "Anh ấy thích sự tươi mát của gió núi."

  • "De frisheid van de ingrediënten garandeert een heerlijke maaltijd."

    "Sự tươi mới của các nguyên liệu đảm bảo một bữa ăn ngon."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de versheid(sự tươi, sự tươi mới) het frisse(sự tươi mát (thường mang tính trừu tượng))

Trái nghĩa

de mufheid(sự ẩm mốc, sự không tươi) de bedorvenheid(sự hỏng, sự thối rữa)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một danh từ giống 'de' (de-woord). Số nhiều của 'de frisheid' là 'de frisheden'. Thuật ngữ này chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của sự tươi mới, thường liên quan đến cảm giác dễ chịu, khỏe khoắn, hoặc sự không bị cũ kỹ, hỏng hóc.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de frisheid
De frisheid van de ochtend was verkwikkend.
(Sự tươi mát của buổi sáng thật sảng khoái.)
Số nhiều de frisheden
De frisheden van verschillende citrusvruchten zijn duidelijk te onderscheiden.
(Sự tươi mát của các loại trái cây họ cam quýt khác nhau có thể dễ dàng phân biệt được.)
Thể giảm nhẹ het frisheidje
Een klein frisheidje in de warme zomer.
(Một chút tươi mát nhỏ trong mùa hè nóng nực.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De frisheid van de ochtendlucht maakte me wakker."

    "Sự tươi mát của không khí buổi sáng đánh thức tôi."

  • "Het meisje werd eerste tijdens de wedstrijd, dus ze won de gouden medaille."

    "Cô gái về nhất trong cuộc thi, vì vậy cô ấy đã giành được huy chương vàng."

  • "Ik beloof je dat ik de afwas zal afwassen nadat ik mijn huiswerk heb gemaakt."

    "Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ rửa bát sau khi tôi làm xong bài tập về nhà."

Danh từ giảm nhẹ (-tje)
  • "De frisheid van de ochtendduw was verkwikkend."

    "Sự tươi mát của sương sớm thật sảng khoái."

  • "Na een lange wandeling voelde ik de frisheid van de regen op mijn gezicht."

    "Sau một chuyến đi bộ dài, tôi cảm nhận được sự tươi mát của cơn mưa trên khuôn mặt."

  • "De frisheid van de munt in de thee maakte het drankje perfect."

    "Sự tươi mát của bạc hà trong trà làm cho thức uống trở nên hoàn hảo."