(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de geheimhouder
C1
zelfstandig naamwoord C1 Tổng quát/Văn học/Tâm lý học

de geheimhouder

/ɣəˈɦɛi̯mɦɑu̯dər/
người bảo vệ bí mật
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de geheimhouder" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Iemand die is aangesteld om geheime informatie te beschermen of te bewaren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người hoặc thực thể được giao phó nhiệm vụ bảo vệ hoặc che giấu thông tin nhạy cảm.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij is de geheimhouder van de plannen."

    "Anh ấy là người bảo vệ bí mật của các kế hoạch."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vertrouwenspersoon(người được tin cậy) bewaarder van geheimen(người giữ bí mật)

Trái nghĩa

klokkenluider(người tố giác)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ là 'de'. Số nhiều là 'geheimhouders'. Chức năng chính là người được tin tưởng giữ bí mật.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de geheimhouder
De geheimhouder is verantwoordelijk voor de vertrouwelijke informatie.
(Người nắm giữ bí mật chịu trách nhiệm về thông tin mật.)
Số nhiều de geheimhouders
De geheimhouders hebben een contract getekend om de informatie te beschermen.
(Những người nắm giữ bí mật đã ký một hợp đồng để bảo vệ thông tin.)
Thể giảm nhẹ het geheimhoudertje
Het geheimhoudertje bewaarde een klein briefje.
(Người giữ bí mật nhỏ bé đã giữ một mẩu giấy nhỏ.)