de getuigenis
Định nghĩa "de getuigenis" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Het bewijs van iets wat men heeft gezien of gehoord; verklaring.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lời chứng thực, giấy chứng nhận; sự bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự ngưỡng mộ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De getuigenis van de buurvrouw was cruciaal voor de zaak."
"Lời khai của người hàng xóm rất quan trọng đối với vụ án."
"Hij legde een schriftelijke getuigenis af over de gebeurtenissen."
"Anh ấy đã đưa ra một lời chứng thực bằng văn bản về các sự kiện."
"De film bevat aangrijpende getuigenissen van overlevenden."
"Bộ phim chứa đựng những lời chứng thực xúc động của những người sống sót."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Danh từ 'getuigenis' thuộc giống 'de'. Số nhiều của 'getuigenis' là 'getuigenissen'. Trong một số ngữ cảnh, 'getuigenis' có thể được dùng để chỉ sự bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự ngưỡng mộ, tương tự như 'loi khuyen', 'loi khen ngoi' hoặc 'loi cam on'. Tuy nhiên, nghĩa phổ biến và chính xác nhất của 'getuigenis' là 'lời làm chứng' hoặc 'lời khai'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de getuigenis | Zijn getuigenis was overtuigend. (Lời khai của anh ấy rất thuyết phục.) |
| Số nhiều | de getuigenissen | De getuigenissen van de ooggetuigen waren cruciaal. (Lời khai của các nhân chứng rất quan trọng.) |
| Thể giảm nhẹ | het getuigenisje | Hij gaf een klein getuigenisje van zijn geloof. (Anh ấy đưa ra một lời chứng nhỏ về đức tin của mình.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De getuigenis van de ooggetuige was cruciaal voor het onderzoek."
"Lời khai của nhân chứng rất quan trọng cho cuộc điều tra."
-
"Hij legde een getuigenis af over wat hij die avond had gezien."
"Anh ấy đã đưa ra một lời khai về những gì anh ấy đã thấy vào đêm đó."
-
"De getuigenis van de expert ondersteunde de theorie van de aanklager."
"Lời khai của chuyên gia ủng hộ lý thuyết của công tố viên."
