(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de held
B1
zelfstandig naamwoord B1 Pháp luật, Xã hội

de held

/ɦɛlt/
người hùng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de held" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een persoon die moedige daden verricht en/of anderen in nood helpt, vaak met gevaar voor eigen leven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người cố gắng ngăn chặn tội phạm, hoặc bắt và trừng phạt tội phạm, đặc biệt là vì họ không nghĩ rằng cảnh sát đang làm đủ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd als een held onthaald na zijn reddingsactie."

    "Anh ấy được chào đón như một người hùng sau hành động giải cứu của mình."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

redder(người cứu hộ) beschermer(người bảo vệ)

Trái nghĩa

schurk(kẻ xấu) boef(tên tội phạm)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ của 'held' là 'de'. Số nhiều của 'held' là 'helden'. 'Held' thường được dùng để chỉ những người có hành động dũng cảm, cứu giúp người khác trong tình huống nguy hiểm. Cần phân biệt với 'superheld' (siêu anh hùng), thường chỉ những nhân vật có siêu năng lực trong truyện tranh hoặc phim ảnh.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de held
De held redde de dag.
(Người hùng đã giải cứu một ngày.)
Số nhiều de helden
De helden werden geëerd voor hun moed.
(Những người hùng được vinh danh vì lòng dũng cảm của họ.)
Thể giảm nhẹ het heldje
Het kleine kind speelde dat hij een heldje was.
(Đứa trẻ nhỏ chơi trò đóng vai một người hùng nhỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De brandweerman is de held omdat hij het kind uit het brandende huis heeft gered."

    "Người lính cứu hỏa là người hùng vì anh ấy đã cứu đứa trẻ khỏi ngôi nhà đang cháy."

  • "Het eerste meisje werd tweede, omdat het hard had getraind. Ik heb vijf boeken gekocht."

    "Cô gái thứ nhất đã về thứ hai, vì cô ấy đã tập luyện chăm chỉ. Tôi đã mua năm cuốn sách."

  • "Ik ruim altijd op, nadat ik heb gekookt. Ik ruim de keuken op."

    "Tôi luôn dọn dẹp sau khi tôi nấu ăn. Tôi dọn dẹp nhà bếp."