de ingetogenheid
'ɪnɣətoːɣənhɛit
sự kín đáo
Cao cấp (C1)
Định nghĩa "de ingetogenheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De kwaliteit van ingetogen zijn; bescheidenheid en waardigheid in gedrag en uiterlijk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự kín đáo, sự e lệ, sự điềm đạm; đức tính khiêm tốn và nhã nhặn, thường ở phụ nữ.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Haar ingetogenheid maakte indruk op iedereen."
"Sự kín đáo của cô ấy gây ấn tượng với mọi người."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Ingetogenheid là một danh từ giống đực/giống cái (de). Số nhiều thường được hình thành bằng cách thêm -en.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de ingetogenheid | Haar ingetogenheid maakte indruk op iedereen. (Sự kín đáo của cô ấy gây ấn tượng với mọi người.) |
| Số nhiều | de ingetogenheden | De ingetogenheden van de monniken waren opmerkelijk. (Sự kín đáo của các nhà sư thật đáng chú ý.) |
| Thể giảm nhẹ | het ingetogenheidje | Een klein ingetogenheidje kan soms veel zeggen. (Một chút kín đáo có khi nói lên rất nhiều điều.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
Mạo từ De và Het
-
"De ingetogenheid waarmee ze haar verdriet droeg, maakte diepe indruk op iedereen."
"Sự kín đáo mà cô ấy mang nỗi buồn, đã gây ấn tượng sâu sắc cho mọi người."
-
"Het museum staat bekend om de ingetogenheid van de tentoongestelde kunstwerken; de focus ligt op de kwaliteit en niet op de opsmuk."
"Bảo tàng nổi tiếng về sự khiêm tốn của các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày; trọng tâm là chất lượng chứ không phải sự phô trương."
-
"Omdat het bedrijf succesvol wil zijn, moet het de klant altijd goed te woord staan."
"Vì công ty muốn thành công, nó phải luôn trả lời khách hàng một cách tốt."
