(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de inning
B1
zelfstandig naamwoord B1 Thể thao (bóng chày)

de inning

/ˈɪnɪŋ/
hiệp đấu (bóng chày)
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de inning" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Een periode in een honkbalwedstrijd waarin elk team een beurt krijgt om te slaan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hiệp đấu trong một trận bóng chày, trong đó mỗi đội có một lượt đánh bóng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De Yankees wonnen de wedstrijd in de negende inning."

    "Đội Yankees đã thắng trận đấu trong hiệp thứ chín."

  • "Na vijf innings stond het nog steeds 0-0."

    "Sau năm hiệp, tỷ số vẫn là 0-0."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Trong tiếng Hà Lan, danh từ 'inning' là danh từ giống 'de', nên luôn dùng 'de inning'. Số nhiều của 'inning' là 'innings'. Đây là một thuật ngữ chuyên biệt trong bóng chày, người Việt học cần lưu ý để sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de inning
De inning van de belasting is een belangrijke taak van de overheid.
(Việc thu thuế là một nhiệm vụ quan trọng của chính phủ.)
Số nhiều de inningsen
De inningsen van de boetes waren succesvol.
(Việc thu tiền phạt đã thành công.)
Thể giảm nhẹ het inningske
Een inningske van een klein bedrag kan al helpen.
(Việc thu một khoản tiền nhỏ cũng có thể giúp ích.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De spanning steeg tijdens de laatste inning van de wedstrijd."

    "Sự căng thẳng gia tăng trong hiệp cuối cùng của trận đấu."

  • "Het team scoorde drie punten in de tweede inning."

    "Đội đã ghi được ba điểm trong hiệp thứ hai."

  • "In elke inning proberen de spelers zoveel mogelijk runs te scoren."

    "Trong mỗi hiệp, các cầu thủ cố gắng ghi càng nhiều điểm càng tốt."

Mạo từ De và Het
  • "In de eerste inning sloeg het team drie honkslagen."

    "Trong hiệp một, đội đã đánh ba cú đánh bóng chày."

  • "Het museum heeft een nieuwe tentoonstelling, maar de toegangsprijs is vrij duur."

    "Bảo tàng có một triển lãm mới, nhưng giá vé vào cửa khá đắt."

  • "Omdat het regent, gaan we vanavond niet uit."

    "Bởi vì trời mưa, chúng ta sẽ không đi chơi tối nay."