de klasse
Định nghĩa "de klasse" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
In de objectgeoriënteerde programmering, een klasse waaruit andere klassen worden geërfd; een superklasse of basisklasse.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trong lập trình hướng đối tượng, một lớp mà từ đó các lớp khác được kế thừa; một siêu lớp hoặc lớp cơ sở.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De klasse waaruit alle andere klassen erven wordt de basisklasse of superklasse genoemd."
"Lớp mà từ đó tất cả các lớp khác kế thừa được gọi là lớp cơ sở hoặc siêu lớp."
"In Java is 'Object' de hoogste klasse in de hiërarchie."
"Trong Java, 'Object' là lớp cao nhất trong hệ thống phân cấp."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Mạo từ 'de' đi với 'klasse'. Số nhiều là 'de klassen'. Trong lập trình, 'de klasse' (lớp cha) là lớp cơ sở, từ đó các lớp con (de subklasse/kindklasse) kế thừa các thuộc tính và phương thức.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de klasse | De klasse was erg stil tijdens de toets. (Cả lớp rất yên lặng trong suốt bài kiểm tra.) |
| Số nhiều | de klassen | De klassen van dit schooljaar zijn groter dan vorig jaar. (Các lớp của năm học này lớn hơn năm ngoái.) |
| Thể giảm nhẹ | het klasje | Het klasje is versierd met kleurrijke tekeningen. (Lớp học nhỏ được trang trí bằng những bức vẽ đầy màu sắc.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De klasse 'Dier' is een superklasse waarvan de klasse 'Hond' erft."
"Lớp 'Động vật' là một siêu lớp mà lớp 'Chó' kế thừa."
-
"Ik heb drie boeken gekocht en dit is het tweede boek dat ik lees."
"Tôi đã mua ba quyển sách và đây là quyển sách thứ hai mà tôi đọc."
-
"Omdat het regent, blijf ik thuis."
"Bởi vì trời mưa, tôi ở nhà."
