(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de klasse
B2
zelfstandig naamwoord B2 Công nghệ thông tin

de klasse

[klɑsə]
lớp cha
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de klasse" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In de objectgeoriënteerde programmering, een klasse waaruit andere klassen worden geërfd; een superklasse of basisklasse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong lập trình hướng đối tượng, một lớp mà từ đó các lớp khác được kế thừa; một siêu lớp hoặc lớp cơ sở.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De klasse waaruit alle andere klassen erven wordt de basisklasse of superklasse genoemd."

    "Lớp mà từ đó tất cả các lớp khác kế thừa được gọi là lớp cơ sở hoặc siêu lớp."

  • "In Java is 'Object' de hoogste klasse in de hiërarchie."

    "Trong Java, 'Object' là lớp cao nhất trong hệ thống phân cấp."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

de subklasse(lớp con) de kindklasse(lớp con)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Mạo từ 'de' đi với 'klasse'. Số nhiều là 'de klassen'. Trong lập trình, 'de klasse' (lớp cha) là lớp cơ sở, từ đó các lớp con (de subklasse/kindklasse) kế thừa các thuộc tính và phương thức.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de klasse
De klasse was erg stil tijdens de toets.
(Cả lớp rất yên lặng trong suốt bài kiểm tra.)
Số nhiều de klassen
De klassen van dit schooljaar zijn groter dan vorig jaar.
(Các lớp của năm học này lớn hơn năm ngoái.)
Thể giảm nhẹ het klasje
Het klasje is versierd met kleurrijke tekeningen.
(Lớp học nhỏ được trang trí bằng những bức vẽ đầy màu sắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số đếm và số thứ tự
  • "De klasse 'Dier' is een superklasse waarvan de klasse 'Hond' erft."

    "Lớp 'Động vật' là một siêu lớp mà lớp 'Chó' kế thừa."

  • "Ik heb drie boeken gekocht en dit is het tweede boek dat ik lees."

    "Tôi đã mua ba quyển sách và đây là quyển sách thứ hai mà tôi đọc."

  • "Omdat het regent, blijf ik thuis."

    "Bởi vì trời mưa, tôi ở nhà."