(Vị trí top_banner)
Hình minh họa de kleinschaligheid
B2
zelfstandig naamwoord B2 Chung

de kleinschaligheid

/kleɪnˈsχɑldɪxɦeɪt/
tính nhỏ bé
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "de kleinschaligheid" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

De toestand of eigenschap van klein zijn; de geringe omvang, mate of belangrijkheid.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc phẩm chất nhỏ bé; sự nhỏ bé về kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De kleinschaligheid van het project maakte het makkelijk te beheren."

    "Tính nhỏ bé của dự án giúp dễ quản lý hơn."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

geringheid(tính nhỏ mọn, tầm thường) minimaliteit(tính tối thiểu)

Trái nghĩa

de grootschaligheid(tính quy mô lớn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

‘De’ là mạo từ xác định giống cái hoặc giống đực. Cách dùng ‘de’ hay ‘het’ phụ thuộc vào giống của danh từ. Trong trường hợp này, 'kleinschaligheid' là một danh từ giống cái hoặc giống đực. Số nhiều của 'kleinschaligheid' thường không được sử dụng hoặc có thể được hiểu là 'kleinschaligheden'.

Ngữ pháp (Grammatica)

LoạiDạngVí dụ
Số ít de kleinschaligheid
De kleinschaligheid van het project maakte het persoonlijker.
(Quy mô nhỏ của dự án làm cho nó trở nên cá nhân hơn.)
Số nhiều de kleinschaligheden
De kleinschaligheden in de aanpak waren juist de charme.
(Chính những chi tiết nhỏ trong cách tiếp cận mới là điều quyến rũ.)
Thể giảm nhẹ het kleinschaligheidje
Een kleinschaligheidje kan soms een groot verschil maken.
(Một điều nhỏ bé có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Số nhiều của danh từ
  • "De kleinschaligheid van het project maakte het makkelijker te beheren."

    "Quy mô nhỏ của dự án giúp việc quản lý dễ dàng hơn."

  • "Ondanks de kleinschaligheid van het hotel, was de service uitstekend."

    "Mặc dù quy mô nhỏ của khách sạn, dịch vụ vẫn rất tuyệt vời."

  • "We waarderen de kleinschaligheid van de school, omdat de kinderen daardoor meer persoonlijke aandacht krijgen."

    "Chúng tôi đánh giá cao quy mô nhỏ của trường, vì nhờ đó mà bọn trẻ nhận được sự quan tâm cá nhân nhiều hơn."