de kleinschaligheid
Định nghĩa "de kleinschaligheid" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
De toestand of eigenschap van klein zijn; de geringe omvang, mate of belangrijkheid.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất nhỏ bé; sự nhỏ bé về kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kleinschaligheid van het project maakte het makkelijk te beheren."
"Tính nhỏ bé của dự án giúp dễ quản lý hơn."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
‘De’ là mạo từ xác định giống cái hoặc giống đực. Cách dùng ‘de’ hay ‘het’ phụ thuộc vào giống của danh từ. Trong trường hợp này, 'kleinschaligheid' là một danh từ giống cái hoặc giống đực. Số nhiều của 'kleinschaligheid' thường không được sử dụng hoặc có thể được hiểu là 'kleinschaligheden'.
Ngữ pháp (Grammatica)
| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Số ít | de kleinschaligheid | De kleinschaligheid van het project maakte het persoonlijker. (Quy mô nhỏ của dự án làm cho nó trở nên cá nhân hơn.) |
| Số nhiều | de kleinschaligheden | De kleinschaligheden in de aanpak waren juist de charme. (Chính những chi tiết nhỏ trong cách tiếp cận mới là điều quyến rũ.) |
| Thể giảm nhẹ | het kleinschaligheidje | Een kleinschaligheidje kan soms een groot verschil maken. (Một điều nhỏ bé có thể tạo ra một sự khác biệt lớn.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kleinschaligheid van het project maakte het makkelijker te beheren."
"Quy mô nhỏ của dự án giúp việc quản lý dễ dàng hơn."
-
"Ondanks de kleinschaligheid van het hotel, was de service uitstekend."
"Mặc dù quy mô nhỏ của khách sạn, dịch vụ vẫn rất tuyệt vời."
-
"We waarderen de kleinschaligheid van de school, omdat de kinderen daardoor meer persoonlijke aandacht krijgen."
"Chúng tôi đánh giá cao quy mô nhỏ của trường, vì nhờ đó mà bọn trẻ nhận được sự quan tâm cá nhân nhiều hơn."
